at rest

Học thuật
Thân thiện
at rest

He lies at rest in his bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã chết, đã qua đời: Trạng thái cuối cùng của sự sống.
    • Trong trạng thái nghỉ ngơi, không hoạt động: Trạng thái dừng lại, không chuyển động hoặc không làm việc, đặc biệt khi đang ngủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a long illness, he is finally at rest. (Sau một thời gian dài ốm đau, ông ấy cuối cùng đã được an nghỉ.)
    • The machinery is at rest during the night shift. (Máy móctrạng thái nghỉ trong ca đêm.)
    • The baby is at rest in her crib. (Em bé đang nghỉ ngơi trong nôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lay/put something to rest": Làm cho điều đó chấm dứt hoặc được giải quyết.
    • The new evidence should put those rumors to rest. (Bằng chứng mới sẽ chấm dứt những lời đồn đó.)
  • "To be at rest with oneself": Cảm thấy bình an, thanh thản trong nội tâm.
    • After meditating, she felt more at rest with herself. (Sau khi thiền, ấy cảm thấy nội tâm bình an hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest (n): Sự nghỉ ngơi; phần còn lại.
  • Restful (adj): Thanh bình, giúp nghỉ ngơi.
  • Resting (adj/participle): Đang nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa
  • Deceased, departed: Đã qua đời.
  • Inactive, stationary, dormant: Không hoạt động, đứng yên, tạm ngừng.
  • Asleep: Đang ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • Rest in peace (R.I.P.): Cầu mong linh hồn được an nghỉ (thường ghi trên bia mộ).
  • To come to rest: Dừng lại, đỗ lại (về vật thể chuyển động).
    • The ball came to rest under the table. (Quả bóng lăn dừng lại dưới gầm bàn.)
at rest

He lies at rest in his bed.

Adjective
  1. chết, qua đời
  2. trong trạng thái nghỉ ngơi, đặc biệt ngủ