atresia

atresia

A newborn baby is diagnosed with esophageal atresia.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng không hoặc đóng kín một lỗ hoặc ống tự nhiên trong cơ thể ( dụ như niệu đạo), thường do bất thường bẩm sinh. Đây một tình trạng bệnh hiếm gặp.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng không thực quản.)
  • (Chứng không ống mật ảnh hưởng đến ống dẫn mậttrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atresia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt trong phẫu thuật nhi khoa hoặc giải phẫu bệnh.
  • Có thể kết hợp với các bộ phận cơ thể để chỉ loại atresia cụ thể, dụ: (không lỗ mũi sau), (không âm đạo).
Biến thể từ gần giống
  • Atretic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng không lỗ hoặc ống.
    • The atretic segment of the intestine was removed surgically. (Đoạn ruột bị teo đã được phẫu thuật cắt bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất sản: thuật ngữ y khoa chỉ sự không phát triển hoặc thiếu hụt một cơ quan hoặc bộ phận. (Tuy nhiên, "atresia" nhấn mạnh vào sự đóng kín hoặc không lỗ/ống, còn "bất sản" rộng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "atresia" danh từ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.