attendee
Định nghĩa
Danh từ: Người tham dự, người có mặt (tại một sự kiện, cuộc họp, buổi học, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Hội nghị có hơn 500 người tham dự.)
- (Mỗi người tham dự đều nhận được một túi quà chào mừng.)
- (Cuộc họp thành công nhờ sự tham gia tích cực của tất cả người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attendee list": danh sách người tham dự.
- Please check your name on the attendee list. (Vui lòng kiểm tra tên của bạn trong danh sách người tham dự.)
- "attendee registration": đăng ký người tham dự.
- Online attendee registration is now open. (Việc đăng ký người tham dự trực tuyến hiện đã mở.)
Biến thể và từ gần giống
- Attend (động từ): tham dự, có mặt.
- She will attend the workshop tomorrow. (Cô ấy sẽ tham dự hội thảo vào ngày mai.)
- Attender (danh từ): người tham dự (dùng ít phổ biến hơn "attendee").
- He is a regular attender at local events. (Anh ấy là người thường xuyên tham dự các sự kiện địa phương.)
- Attendance (danh từ): sự tham dự, số người tham dự.
- Attendance at the concert was high. (Số người tham dự buổi hòa nhạc rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Participant: người tham gia (nhấn mạnh vào sự chủ động tham gia).
- All participants must register online. (Tất cả người tham gia phải đăng ký trực tuyến.)
- Audience member: khán giả (dùng trong bối cảnh biểu diễn, sự kiện giải trí).
- The audience member asked a question. (Khán giả đã đặt một câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attend to: chú ý, giải quyết (công việc, vấn đề).
- The manager will attend to your request soon. (Quản lý sẽ giải quyết yêu cầu của bạn sớm.)
- Attend upon: phục vụ, chăm sóc (dùng trong văn phong trang trọng).
- The servants attended upon the guests. (Những người hầu phục vụ các vị khách.)
Thành ngữ liên quan
- "No show": người đã đăng ký nhưng không đến (trái nghĩa với "attendee").
- There were several no-shows at the event. (Có một số người đã đăng ký nhưng không đến sự kiện.)