iodique

Học thuật
Thân thiện
iodique

L'acide iodique est utilisé dans des expériences de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về iođi, chứa iođi: "iodique" là một tính từ mô tả các hợp chất hóa học chứa nguyên tố iođi, đặc biệt khi iođi ở trạng thái oxy hóa cao.
    • Liên quan đến axit iođic: Nghĩa chuyên ngành chính, dùng để chỉ mối liên hệ với axit iođic (HIO₃) hoặc các dẫn xuất của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide iodique est un oxacide. (Axit iođic là một oxoaxit.)
    • On étudie les propriétés des composés iodiques en chimie. (Người ta nghiên cứu tính chất của các hợp chất iođic trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composé iodique": hợp chất iođic.

    • Ce sel est un composé iodique important. (Muối nàymột hợp chất iođic quan trọng.)
  • "Anhydride iodique": anhiđrit iođic.

    • L'anhydride iodique est utilisé dans certaines synthèses. (Anhiđrit iođic được dùng trong một số quá trình tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Iode (danh từ giống đực): nguyên tố iođi.

    • L'iode est un halogène. (Iođi là một halogen.)
  • Iodure (danh từ giống đực): iođua (hợp chất chứa ion I⁻).

    • L'iodure de potassium est un sel. (Kali iođua là một loại muối.)
  • Iodate (danh từ giống đực): iođat (muối hoặc este của axit iođic).

    • L'iodate de sodium est un composé blanc. (Natri iođat là một hợp chất màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể mô tả"contenant de l'iode" ( chứa iođi) hoặc "relatif à l'acide iodique" (liên quan đến axit iođic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.
iodique

L'acide iodique est utilisé dans des expériences de laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) iođic
    • Acide iodique
      axit iođic

Từ chứa "iodique"