garb

/gɑ:b/
Học thuật
Thân thiện
garb

A judge wears traditional judicial garb in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trang phục, y phục đặc trưng: Chỉ quần áo tính chất đặc biệt, tiêu biểu cho một nghề nghiệp, vai trò, hoặc dịp cụ thể.
    • Cách ăn mặc: Cách thức một người mặc quần áo, thường mang ý nghĩa về phong cách hoặc sự ngụy trang.
  2. Ngoại động từ:

    • Mặc (trang phục đặc biệt): Hành động mặc một bộ quần áo cụ thể, thường trang phục đặc trưng cho một vai trò nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He wore the garb of a monk. (Anh ấy mặc trang phục của một nhà sư.)
    • The actors were in traditional Japanese garb. (Các diễn viên mặc trang phục truyền thống Nhật Bản.)
  • Ngoại động từ:

    • She garbed herself in a beautiful silk dress for the ceremony. ( ấy mặc một chiếc váy lụa đẹp cho buổi lễ.)
    • The soldiers were garbed in camouflage. (Những người lính được mặc quần áo ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the garb of...": dưới vẻ bề ngoài của, cải trang thành.

    • The spy moved through the city in the garb of a merchant. (Điệp viên di chuyển trong thành phố dưới vẻ bề ngoài của một thương nhân.)
  • "Assume the garb of...": khoác lên mình trang phục của (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).

    • He assumed the garb of a wise mentor to gain their trust. (Anh ta khoác lên mình vẻ ngoài của một người thầy khôn ngoan để giành được sự tin tưởng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbed (adj): được mặc (trang phục).

    • The garbed figures stood in silence. (Những nhân vật được mặc trang phục đứng trong im lặng.)
  • Garbing (danh động từ): hành động mặc trang phục.

    • The garbing of the actors took an hour. (Việc mặc trang phục cho các diễn viên mất một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attire (n/v): trang phục, ăn mặc (trang trọng hơn).
  • Apparel (n): quần áo, y phục (mang tính tổng quát, thương mại).
  • Raiment (n): y phục (từ cổ, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "garb" chủ yếu được dùng như một danh từ hoặc động từ thường, không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Cloaked/Garbed in secrecy: được bao phủ/bọc trong bí mật.
    • The operation was garbed in secrecy. (Chiến dịch được bao phủ trong bí mật.)
garb

A judge wears traditional judicial garb in the courtroom.

danh từ
  1. quần áo ( tính chất tiêu biểu)
    • in the garb of a sailor
      mặc quần áo lính thuỷ
  2. cách ăn mặc
ngoại động từ
  1. mặc
    • to garb oneself as a sailor
      mặc quần áo cho lính thuỷ