attlee

attlee

Clement Attlee delivered a speech in Parliament.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Attlee: Tên của Clement Attlee, một chính khách người Anh lãnh đạo của Đảng Lao động (Labour Party). Ông Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1945 đến 1951, nổi tiếng với việc thành lập nhà nước phúc lợi (welfare state) ở Anh.

dụ sử dụng
  • (Clement Attlee giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1945 đến 1951.)
  • (Nhà nước phúc lợiAnh phần lớn được thiết lập dưới chính phủ của Attlee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attlee's legacy": di sản của Attlee.

    • Attlee's legacy includes the National Health Service and the expansion of social security. (Di sản của Attlee bao gồm Dịch vụ Y tế Quốc gia sự mở rộng an sinh xã hội.)
  • "Attlee's government": chính phủ của Attlee.

    • Attlee's government was known for its post-war reforms. (Chính phủ của Attlee nổi tiếng với các cải cách sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Attlee (họ): Họ của người Anh, thường được dùng để chỉ Clement Attlee.
  • Attleean (tính từ): Liên quan đến Attlee hoặc chính sách của ông (hiếm dùng).
    • The Attleean approach to social welfare remains influential. (Cách tiếp cận của Attlee đối với phúc lợi xã hội vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clement Attlee: Tên đầy đủ của ông.
  • Earl Attlee: Tước hiệu quý tộc của ông sau khi nghỉ hưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "attlee" danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "attlee".