audiology

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa thính học: "audiology" chuyên ngành khoa học nghiên cứu về thính giác, bao gồm việc đo lường, đánh giá, chẩn đoán điều trị các rối loạn về thính lực thăng bằng.

dụ sử dụng
  • ( ấy học ngành thính học để giúp đỡ những người bị mất thính lực.)
  • (Bệnh viện một khoa thính học chuyên trách để thực hiện các bài kiểm tra thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clinical audiology": thính học lâm sàng, tập trung vào chẩn đoán điều trị bệnh nhân.
    • Clinical audiology involves assessing patients with hearing aids. (Thính học lâm sàng bao gồm việc đánh giá bệnh nhân sử dụng máy trợ thính.)
  • "pediatric audiology": thính học nhi khoa, chuyên về trẻ em.
    • Pediatric audiology focuses on early detection of hearing issues in infants. (Thính học nhi khoa tập trung vào phát hiện sớm các vấn đề thính lựctrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Audiologist (danh từ): chuyên gia thính học.
    • The audiologist recommended a hearing test. (Chuyên gia thính học đã đề nghị kiểm tra thính lực.)
  • Audiological (tính từ): thuộc về thính học.
    • Audiological assessments are crucial for treatment. (Các đánh giá về thính học rất quan trọng cho việc điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing science: khoa học về thính giác (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sinh lý học tâm lý học thính giác).
  • Otology: khoa tai học (chuyên về bệnh tai, thường liên quan chặt chẽ với thính học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "audiology".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "audiology".