atayalic

atayalic

The Atayalic language is spoken by elders in the village.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Atayalic: "Atayalic" một ngôn ngữ được nói bởi một nhóm người Lai trên đảo Đài Loan (Formosa). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) tại Đài Loan.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Atayalic một trong những ngôn ngữ bản địa của Đài Loan.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu Atayalic để hiểu các mô hình di cư của các dân tộc Nam Đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atayalic-speaking communities": các cộng đồng nói tiếng Atayalic.

    • The Atayalic-speaking communities in Taiwan preserve unique cultural traditions. (Các cộng đồng nói tiếng Atayalic ở Đài Loan bảo tồn những truyền thống văn hóa độc đáo.)
  • "Atayalic language family": họ ngôn ngữ Atayalic.

    • The Atayalic language family includes several dialects spoken in northern Taiwan. (Họ ngôn ngữ Atayalic bao gồm một số phương ngữ được nóimiền bắc Đài Loan.)
Biến thể từ gần giống
  • Atayal (danh từ): tên gọi của một dân tộc bản địaĐài Loan, thường được dùng thay thế cho "Atayalic".

    • The Atayal people have a rich oral tradition. (Người Atayal một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Formosan languages (danh từ): các ngôn ngữ bản địa của Đài Loan, bao gồm Atayalic.

    • Formosan languages are considered the oldest branch of the Austronesian family. (Các ngôn ngữ Formosan được coi nhánh lâu đời nhất của ngữ hệ Nam Đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Atayal: tên gọi phổ biến hơn cho nhóm ngôn ngữ này.
    • Atayal is spoken by the Atayal people in Taiwan. (Tiếng Atayal được nói bởi người Atayal ở Đài Loan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Atayalic" do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Atayalic".