autour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Xung quanh: Dùng để chỉ vị trí bao quanh một vật trung tâm nào đó.
- Khoảng chừng, độ chừng: Dùng để ước lượng một con số, số lượng hoặc thời gian.
Giới ngữ (autour de):
- Xung quanh: Chỉ vị trí bao quanh một địa điểm, vật thể hoặc người.
- Khoảng chừng, vào khoảng: Dùng để biểu thị một số lượng, giá trị hoặc tuổi tác ước chừng, không chính xác.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim bồ cắt; chim ưng: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- La table est décorée, avec des fleurs autour. (Chiếc bàn được trang trí, với những bông hoa xung quanh.)
- Il gagne autour de deux mille euros par mois. (Anh ấy kiếm được khoảng hai nghìn euro mỗi tháng.)
Giới ngữ (autour de):
- Nous avons fait le tour autour du lac. (Chúng tôi đã đi một vòng xung quanh hồ.)
- Il y avait autour de cent personnes à la réunion. (Đã có khoảng một trăm người trong cuộc họp.)
Danh từ giống đực:
- L'autour est un rapace diurne. (Chim bồ cắt là một loài chim săn mồi ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tourner autour du pot: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Arrête de tourner autour du pot et dis-moi ce que tu veux ! (Đừng có nói vòng vo nữa và hãy nói cho tôi biết anh muốn gì đi!)
Autour de midi: Vào khoảng giữa trưa.
- Je passerai te voir autour de midi. (Tôi sẽ ghé thăm anh vào khoảng giữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
Alentour (phó từ): Xung quanh, ở xung quanh (thường dùng độc lập, không cần có đối tượng trung tâm ngay sau đó).
- Les villages alentour sont très calmes. (Các ngôi làng xung quanh rất yên tĩnh.)
Aux alentours de (giới ngữ): Xung quanh, vào khoảng (tương tự "autour de").
- Nous arriverons aux alentours de 20 heures. (Chúng tôi sẽ đến vào khoảng 8 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ/Giới ngữ (nghĩa "xung quanh"):
- Phó từ/Giới ngữ (nghĩa "khoảng chừng"):
- Danh từ: (chim ưng nhỏ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
Tourner autour de quelqu'un: Quấn quýt, ve vãn ai đó.
- Il tourne autour d'elle depuis des semaines. (Anh ta ve vãn cô ấy đã nhiều tuần nay.)
Se rassembler autour de...: Đoàn kết, tập hợp xung quanh (một người, một ý tưởng).
- La nation s'est rassemblée autour du président. (Cả dân tộc đã đoàn kết xung quanh tổng thống.)
phó từ
- xung quanh
- De la viande avec des légumes autourthịt với rau xung quanh
giới ngữ
- (autour de) xung quanh; khoảng chừng
- Les planètes gravitent autour du soleilcác hành tinh xoay xung quanh mặt trời
- Regarder autour de soi avec circonspectionthận trọng quan sát xung quanh mình
- Autour d'un millionkhoảng một triệu
- Il a autour de cinquante ansông ta khoảng năm mươi tuổi
danh từ giống đực
- (động vật học) chim bồ cắt; chim ưng