autour

Học thuật
Thân thiện
autour

Les planètes gravitent autour du Soleil.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Xung quanh: Dùng để chỉ vị trí bao quanh một vật trung tâm nào đó.
    • Khoảng chừng, độ chừng: Dùng để ước lượng một con số, số lượng hoặc thời gian.
  2. Giới ngữ (autour de):

    • Xung quanh: Chỉ vị trí bao quanh một địa điểm, vật thể hoặc người.
    • Khoảng chừng, vào khoảng: Dùng để biểu thị một số lượng, giá trị hoặc tuổi tác ước chừng, không chính xác.
  3. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Chim bồ cắt; chim ưng: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • La table est décorée, avec des fleurs autour. (Chiếc bàn được trang trí, với những bông hoa xung quanh.)
    • Il gagne autour de deux mille euros par mois. (Anh ấy kiếm được khoảng hai nghìn euro mỗi tháng.)
  • Giới ngữ (autour de):

    • Nous avons fait le tour autour du lac. (Chúng tôi đã đi một vòng xung quanh hồ.)
    • Il y avait autour de cent personnes à la réunion. (Đã khoảng một trăm người trong cuộc họp.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'autour est un rapace diurne. (Chim bồ cắtmột loài chim săn mồi ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tourner autour du pot: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

    • Arrête de tourner autour du pot et dis-moi ce que tu veux ! (Đừng nói vòng vo nữa hãy nói cho tôi biết anh muốn đi!)
  • Autour de midi: Vào khoảng giữa trưa.

    • Je passerai te voir autour de midi. (Tôi sẽ ghé thăm anh vào khoảng giữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Alentour (phó từ): Xung quanh, ở xung quanh (thường dùng độc lập, không cần đối tượng trung tâm ngay sau đó).

    • Les villages alentour sont très calmes. (Các ngôi làng xung quanh rất yên tĩnh.)
  • Aux alentours de (giới ngữ): Xung quanh, vào khoảng (tương tự "autour de").

    • Nous arriverons aux alentours de 20 heures. (Chúng tôi sẽ đến vào khoảng 8 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ/Giới ngữ (nghĩa "xung quanh"):
  • Phó từ/Giới ngữ (nghĩa "khoảng chừng"):
  • Danh từ: (chim ưng nhỏ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Tourner autour de quelqu'un: Quấn quýt, ve vãn ai đó.

    • Il tourne autour d'elle depuis des semaines. (Anh ta ve vãn ấy đã nhiều tuần nay.)
  • Se rassembler autour de...: Đoàn kết, tập hợp xung quanh (một người, một ý tưởng).

    • La nation s'est rassemblée autour du président. (Cả dân tộc đã đoàn kết xung quanh tổng thống.)
autour

Les planètes gravitent autour du Soleil.

phó từ
  1. xung quanh
    • De la viande avec des légumes autour
      thịt với rau xung quanh
giới ngữ
  1. (autour de) xung quanh; khoảng chừng
    • Les planètes gravitent autour du soleil
      các hành tinh xoay xung quanh mặt trời
    • Regarder autour de soi avec circonspection
      thận trọng quan sát xung quanh mình
    • Autour d'un million
      khoảng một triệu
    • Il a autour de cinquante ans
      ông ta khoảng năm mươi tuổi
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim bồ cắt; chim ưng