auteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người sáng tạo, người khởi xướng: Chỉ người tạo ra, phát minh ra hoặc bắt đầu một cái gì đó.
- Người gây ra, thủ phạm: Chỉ người chịu trách nhiệm cho một hành động, thường là tiêu cực như một vụ việc hoặc tội ác.
- Tác giả: Người sáng tạo ra một tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học hoặc âm nhạc.
- Nhà văn: Một cách gọi chung cho người viết văn, tác giả văn học.
Ví dụ sử dụng
- Người sáng tạo:
- L'auteur d'une découverte doit être reconnu. (Người sáng tạo ra một phát minh cần được công nhận.)
- Người gây ra:
- La police recherche l'auteur de cet acte de vandalisme. (Cảnh sát đang truy tìm thủ phạm của hành vi phá hoại này.)
- Il est l'auteur de nombreux bienfaits. (Anh ấy là người gây dựng nên nhiều điều tốt đẹp.)
- Tác giả:
- Le droit d'auteur protège les créations. (Bản quyền tác giả bảo vệ các sáng tạo.)
- Qui est l'auteur de ce tableau ? (Ai là tác giả của bức tranh này?)
- Nhà văn:
- C'est un auteur très prolifique. (Đó là một nhà văn rất sung mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'insu de son plein gré" (một cách chơi chữ phổ biến): Cụm từ này, thường được cho là của l'auteur Alphonse Allais, là một nghịch lý hài hước có nghĩa là "mà không biết/không muốn một cách hoàn toàn tự nguyện", dùng để chỉ một hành động ngớ ngẩn hoặc vô ý.
- Trong phê bình điện ảnh (la critique cinématographique), thuật ngữ "auteur" đôi khi được dùng theo nghĩa chuyên môn hơn để chỉ một đạo diễn có phong cách và tầm nhìn nghệ thuật cá nhân rõ rệt, in dấu ấn lên toàn bộ tác phẩm của họ.
Biến thể và từ gần giống
- Autrice (n.f): Dạng thức nữ giới của "auteur", ngày càng được sử dụng nhiều hơn để chỉ nữ tác giả, nữ nhà văn.
- Elle est l'autrice de ce best-seller. (Cô ấy là tác giả nữ của cuốn sách bán chạy này.)
- Autorité (n.f): Uy quyền, thẩm quyền. (Cùng gốc từ Latin "auctor").
- Autoriser (v): Cho phép, ủy quyền.
Từ đồng nghĩa
- Créateur/Créatrice (n): Người sáng tạo.
- Écrivain (n): Nhà văn (thường dùng cho văn học).
- Responsable (n): Người chịu trách nhiệm.
- Coupable (n): Thủ phạm, kẻ có tội (nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revenir à l'auteur: Quay trở lại với tác giả (ý nói quay lại chủ đề chính hoặc nguồn gốc).
- Cette citation revient à son auteur. (Câu trích dẫn này là quay lại với chính tác giả của nó / thuộc về tác giả của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Tel père, tel fils / Tel auteur, tel ouvrage: Cha nào con nấy / Văn nào người ấy. (Thành ngữ diễn tả tác phẩm phản ánh con người tác giả).
- À chaque saint sa chandelle / À chaque auteur ses droits: Mỗi vị thánh có cây nến của mình / Mỗi tác giả có quyền lợi của mình. (Nhấn mạnh sự công nhận xứng đáng cho từng người).
danh từ giống đực
- người sáng tạo, người sinh ra
- L'auteur d'une découvertengười sáng tạo ra một phát minh
- người gây nên, thủ phạm
- Auteur d'un accidentngười gây nên một tai nạn
- Il nie être l'auteur du crimenó không nhận mình là kẻ thủ ác
- tác giả
- Droit d'auteurbản quyền tác giả
- L'auteur d'un romantác giả của một tiểu thuyết
- nhà văn
- Une femme auteurmột nhà văn nữ, một nữ văn sĩ
- Hauteur