audubon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Audubon là họ của một nhà điểu cầm học và họa sĩ người Mỹ (sinh tại Haiti) nổi tiếng với các bức tranh vẽ các loài chim ở châu Mỹ (1785-1851). Từ này thường được dùng để chỉ tên của ông hoặc các tổ chức, giải thưởng mang tên ông.
Ví dụ sử dụng
- (John James Audubon nổi tiếng với các bức tranh chi tiết về các loài chim ở Bắc Mỹ.)
- (Hiệp hội Audubon hoạt động để bảo vệ các loài chim và môi trường sống của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Audubon print": bản in các bức tranh chim của Audubon.
- She collects antique Audubon prints from the 19th century. (Cô ấy sưu tập các bản in cổ của Audubon từ thế kỷ 19.)
"Audubon's bird": một loài chim được Audubon vẽ hoặc đặt tên.
- The Audubon's warbler is a subspecies of the yellow-rumped warbler. (Chim chích Audubon là một phân loài của chim chích mông vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Audubonian (tính từ): thuộc về Audubon hoặc phong cách của ông.
- The Audubonian style of bird illustration is highly detailed. (Phong cách minh họa chim của Audubon rất chi tiết.)
Audubon Society (danh từ riêng): Hiệp hội Audubon, một tổ chức bảo tồn chim và môi trường.
- She became a member of the local Audubon Society to learn more about birdwatching. (Cô ấy trở thành thành viên của Hiệp hội Audubon địa phương để tìm hiểu thêm về việc ngắm chim.)
Từ đồng nghĩa
- Ornithologist: nhà điểu cầm học (mô tả nghề nghiệp của Audubon).
- Naturalist: nhà tự nhiên học (mô tả lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn của ông).
Các cụm từ liên quan
- Audubon's legacy: di sản của Audubon.
- Audubon's legacy continues through the conservation work of the society named after him. (Di sản của Audubon tiếp tục thông qua công tác bảo tồn của hiệp hội mang tên ông.)
Thành ngữ liên quan
- "To be an Audubon": (hiếm dùng) để chỉ một người có kỹ năng vẽ hoặc quan sát chim xuất sắc.
- With his detailed sketches, he is considered an Audubon of the modern era. (Với những bản phác thảo chi tiết, anh ấy được coi là một Audubon của thời hiện đại.)