aurige

Học thuật
Thân thiện
aurige

L'aurige conduit son char de course dans le stade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh xe: Chỉ người điều khiển xe ngựa, đặc biệttrong các cuộc đua xe ngựa thời cổ đại (La , Hy Lạp).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aurige conduisait son char avec une grande habileté. (Người đánh xe điều khiển cỗ xe của mình với kỹ năng điêu luyện.)
    • La statue de l'aurige de Delphes est un chef-d'œuvre de l'art grec. (Bức tượng người đánh xe ở Delphi là một kiệt tác của nghệ thuật Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aurige victorieux": người đánh xe chiến thắng.
    • L'aurige victorieux a reçu une couronne de laurier. (Người đánh xe chiến thắng đã nhận được một vòng nguyệt quế.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurige không biến thể phổ biến. Đâymột từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Cocher (danh từ giống đực): người đánh xe, người đánh xe ngựa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong đua xe).
  • Conducteur de char (cụm danh từ): người điều khiển cỗ xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aurige".
aurige

L'aurige conduit son char de course dans le stade.

danh từ giống đực
  1. (sử học) người đánh xe