orge

Học thuật
Thân thiện
orge

L'agriculteur récolte l'orge dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây đại mạch, hạt đại mạch: Chỉ một loại cây ngũ cốc quan trọng, hoặc hạt của loại cây này, thường được dùng để làm thức ăn gia súc, sản xuất bia một số thực phẩm.
  2. Danh từ giống đực (khi chỉ một dạng chế biến cụ thể):
    • Đại mạch đã qua chế biến: Dùng trong các cụm từ chỉ các sản phẩm cụ thể từ hạt đại mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs cultivent de l'orge pour l'alimentation animale. (Các nông dân trồng đại mạch để làm thức ăn chăn nuôi.)
    • La bière est souvent fabriquée à partir d'orge. (Bia thường được sản xuất từ đại mạch.)
  • Danh từ giống đực (trong cụm từ cố định):
    • Pour cette soupe, il faut utiliser de l'orge perlé. (Để nấu món súp này, cần dùng đại mạch xay nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orge mondée" (danh từ giống đực): đại mạch lứt, đại mạch đã xát vỏ.
    • L'orge mondé est plus facile à cuire que l'orge complète. (Đại mạch lứt dễ nấu hơn đại mạch nguyên hạt.)
  • "orge perlé" (danh từ giống đực): đại mạch xay nát, đại mạch hạt tròn.
    • L'orge perlé est parfait pour les ragoûts. (Đại mạch xay nát rất hoàn hảo cho các món hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Orgelet (danh từ giống đực): chắp lẹo (một bệnh về mắt, không liên quan về nghĩa với cây lương thực).
  • Céréale (danh từ giống cái): ngũ cốc (từ chung).
  • Blé (danh từ giống đực): lúa mì (một loại ngũ cốc khác).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh thực vật) Céréale fourragère: ngũ cốc dùng làm thức ăn gia súc.
Thành ngữ liên quan
  • "Être sain comme l'orge" (): khỏe mạnh như đại mạch (thành ngữ ít dùng, ý chỉ rất khỏe mạnh).
orge

L'agriculteur récolte l'orge dans son champ.

danh từ giống cái
  1. đại mạch (cây, hạt)
danh từ giống đực
  1. (orge mondé) đại mạch lứt
    • Orge perlé
      đại mạch xay nát