orgie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc chè chén trác táng, cuộc truy hoan: Chỉ một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập tính chất phóng đãng, quá độ, thường liên quan đến rượu chè, ăn uống các thú vui nhục dục một cách vô độ hỗn loạn.
    • Sự quá mức, sự tràn ngập: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự dư thừa, phong phú đến mức quá đà của một thứ đó phi vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cuộc chè chén trác táng):

    • La police a interrompu une orgie dans la villa. (Cảnh sát đã ngăn chặn một cuộc chè chén trác táng trong biệt thự.)
    • Ces récits décrivent des orgies de l'ancienne aristocratie. (Những câu chuyện này mô tả các cuộc truy hoan của giới quý tộc xưa.)
  • Nghĩa 2 (sự quá mức, tràn ngập):

    • Le film est une orgie d'effets spéciaux. (Bộ phimmột sự tràn ngập của các hiệu ứng đặc biệt.)
    • Une orgie de couleurs vives. (Một sự tràn ngập của những màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire orgie": ăn chơi trác táng, chè chén thâu đêm.

    • Ce groupe de jeunes a fait orgie toute la nuit. (Nhóm thanh niên này đã chè chén thâu đêm.)
  • "Orgie de violence": bạo lực tràn lan, sự bùng nổ bạo lực.

    • La révolte a tourné à l'orgie de violence. (Cuộc nổi dậy đã biến thành một sự bùng nổ bạo lực.)
Biến thể từ liên quan
  • Orgiaque (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của một cuộc orgie.

    • Une fête orgiaque. (Một bữa tiệc trác táng.)
  • Orgies (danh từ số nhiều, lịch sử): Các hội lễ tế thần rượu (Dionysos/Bacchus) trong thời cổ đại, được cho là những hoạt động phóng túng.

    • Les orgies dionysiaques. (Những hội tế thần rượu Dionysos.)
Từ đồng nghĩa
  • Débauche: sự trác táng, chè chén.
  • Bombe (thông tục): bữa tiệc tùng ăn chơi lớn.
  • Excès: sự quá độ, thái quá (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Se livrer à une orgie de [quelque chose]: đắm chìm/lao vào một sự thái quá của cái gì đó.
    • Le critique s'est livré à une orgie de compliments. (Nhà phê bình đã tuôn ra một tràng lời khen quá đà.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est une vraie orgie!: Đúngmột cảnh hỗn độn/quá đáng! (Dùng để chỉ trích một tình huống hỗn loạn hoặc quá mức).
    • Avec tous ces gâteaux sur la table, c'est une vraie orgie! (Với tất cả bánh ngọt trên bàn, đúngmột cảnh quá đáng!)
danh từ giống cái
  1. cuộc chè chén trác táng, cuộc truy hoan
  2. sự quá mức, sự tràn ngập
    • Orgie de lumière
      sự tràn ngập ánh sáng
  3. (số nhiều, (sử học)) hội tế thần rượu

Từ có nhắc đến "orgie"