australia

australia

Australia is home to unique animals like kangaroos and koalas.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một quốc gia: "Australia" tên của một quốc gia nằmNam Bán cầu, bao gồm lục địa Úc một số đảo xung quanh. Đây quốc gia diện tích lớn thứ sáu trên thế giới nổi tiếng với các thành phố như Sydney, Melbourne các cảnh quan thiên nhiên độc đáo.
    • Tên một lục địa: "Australia" cũng dùng để chỉ lục địa nhỏ nhất thế giới, nằm giữa Thái Bình Dương Ấn Độ Dương.
dụ sử dụng
  • (Úc nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo, như chuột túi gấu túi.)
  • ( ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Úc vào năm tới.)
  • (Lục địa Úc lục địa nhỏ nhất trong bảy lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Australia Day": Ngày Quốc khánh Úc, được tổ chức vào ngày 26 tháng 1 hàng năm, kỷ niệm sự kiện những người Anh đầu tiên đặt chân đến vùng đất này.

    • Australia Day is a public holiday celebrated with fireworks and barbecues. (Ngày Quốc khánh Úc một ngày lễ công cộng được tổ chức với pháo hoa tiệc nướng.)
  • "Australian": Tính từ chỉ người hoặc vật nguồn gốc từ Úc.

    • He is an Australian citizen. (Anh ấy công dân Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Australian (tính từ): thuộc về Úc.

    • The Australian accent is distinct from British English. (Giọng Úc khác biệt so với tiếng Anh Anh.)
  • Australasia (danh từ): khu vực bao gồm Úc, New Zealand các đảo lân cận.

    • Australasia is a term often used in geography. (Châu Đại Dương một thuật ngữ thường được dùng trong địa .)
Từ đồng nghĩa
  • The Land Down Under: biệt danh thân mật của Úc.

    • Many tourists dream of visiting the Land Down Under. (Nhiều du khách mơ ước đến thăm Xứ sở Chuột túi.)
  • Oz: cách gọi tắt thân mật của Úc.

    • He moved to Oz for work. (Anh ấy chuyển đến Úc để làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Australia".

Thành ngữ liên quan
  • "As Australian as a kangaroo": cực kỳ đặc trưng của Úc.

    • That barbecue is as Australian as a kangaroo. (Bữa tiệc nướng đó rất đặc trưng của Úc.)
  • "G'day, mate": lời chào thân mật phổ biếnÚc.

    • He greeted me with a cheerful "G'day, mate". (Anh ấy chào tôi bằng một câu "G'day, mate" vui vẻ.)