autorisation

Học thuật
Thân thiện
autorisation

Il présente son autorisation à l'entrée du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cho phép: Hành động đồng ý, chấp thuận để một việc gì đó có thể được thực hiện.
    • Giấy phép: Văn bản chính thức chứng nhận sự cho phép đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a demandé une autorisation pour organiser la fête. (Anh ấy đã xin phép để tổ chức bữa tiệc.)
    • Vous devez présenter votre autorisation de séjour. (Bạn phải xuất trình giấy phép cư trú của mình.)
    • L'autorisation parentale est obligatoire pour ce voyage scolaire. (Giấy phép của phụ huynhbắt buộc cho chuyến đi học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous réserve d'autorisation": với điều kiện được cho phép, tùy thuộc vào sự chấp thuận.

    • L'accès au site est possible sous réserve d'autorisation. (Việc tiếp cận khu vực nàycó thể với điều kiện được cho phép.)
  • "Donner son autorisation": cho phép, chấp thuận.

    • Le directeur a donné son autorisation pour le projet. (Giám đốc đã cho phép thực hiện dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoriser (động từ): cho phép, cấp phép.

    • La loi autorise cette pratique. (Luật pháp cho phép hành vi này.)
  • Autorisé, autorisée (tính từ): được phép, được ủy quyền.

    • Seul le personnel autorisé peut entrer. (Chỉ nhân viên được phép mới có thể vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Permission (danh từ giống cái): sự cho phép.
  • Permis (danh từ giống đực): giấy phép (thường dùng cho các loại giấy tờ cụ thể như - bằng lái xe).
Các cụm từ liên quan
  • Demander une autorisation: xin phép.

    • Il faut demander une autorisation écrite. (Cần phải xin một giấy phép bằng văn bản.)
  • Accorder une autorisation: cấp phép, cho phép.

    • La mairie a accordé l'autorisation de construire. (Tòa thị chính đã cấp giấy phép xây dựng.)
  • Obtenir une autorisation: được phép, nhận được giấy phép.

    • Nous avons enfin obtenu l'autorisation. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã nhận được giấy phép.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ phổ biến thườngcác kết hợp động từ + danh từ như đã nêutrên.)

autorisation

Il présente son autorisation à l'entrée du bâtiment.

danh từ giống cái
  1. sự cho phép
    • Demander une autorisation
      xin phép
    • Obtenir une autorisation
      được phép
    • Accorder une autorisation
      cho phép
  2. giấy phép
    • Exhiber une autorisation
      xuất trình giấy phép

Từ có nhắc đến "autorisation"