avisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín chắn, sáng suốt, thận trọng: Chỉ một người có khả năng suy xét kỹ lưỡng, có kinh nghiệm và biết cách hành động một cách khôn ngoan, tránh được những sai lầm hoặc rủi ro không đáng có.
- Được cân nhắc kỹ, có suy tính: Chỉ một hành động, quyết định hoặc lời nói dựa trên sự suy nghĩ thấu đáo và kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme avisé qui ne prend jamais de décisions à la légère. (Đó là một người đàn ông chín chắn, người không bao giờ đưa ra quyết định một cách hời hợt.)
- Une mère avisée sait comment parler à ses enfants adolescents. (Một người mẹ sáng suốt biết cách nói chuyện với những đứa con tuổi teen của mình.)
- Il a fait un choix avisé en investissant dans cette entreprise. (Anh ấy đã có một lựa chọn được cân nhắc kỹ khi đầu tư vào công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il est avisé de + [infinitif]": Thường dùng trong lời khuyên mang tính hình thức hoặc khách quan, có nghĩa "Nên... là khôn ngoan/thận trọng".
- Il est avisé de consulter un expert avant de signer le contrat. (Nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi ký hợp đồng là điều thận trọng.)
- "À bon entendeur, salut" (hoặc "Avis au lecteur"): Đây là một thành ngữ cố định có chứa từ gốc, thường dùng để cảnh báo một cách tế nhị, có nghĩa "Người khôn nghe lời".
- Les prix vont augmenter le mois prochain. À bon entendeur, salut! (Giá sẽ tăng vào tháng tới. Người khôn thì biết!)
Biến thể và từ gần giống
- Avis (danh từ): ý kiến, nhận xét, thông báo. (Đây là danh từ gốc, "avisé" nghĩa là "có ý kiến/chủ kiến", tức là người có suy nghĩ riêng).
- Aviser (động từ): nhận thấy, báo cho ai biết, quyết định (làm gì).
- Malavisé, e (tính từ): thiếu suy nghĩ, khinh suất, không khôn ngoan. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Prudent, e: thận trọng, cẩn thận.
- Sage: khôn ngoan, hiền triết.
- Judicieux, se: sáng suốt, đúng đắn (thường dùng cho quyết định, nhận xét).
- Réfléchi, e: đã được suy nghĩ chín chắn.
Từ trái nghĩa
- Imprudent, e: thiếu thận trọng, liều lĩnh.
- Inconsidéré, e: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- Téméraire: liều lĩnh, táo bạo (theo nghĩa tiêu cực).
tính từ
- chín chắn