avisé

Học thuật
Thân thiện
avisé

Un homme avisé consulte une carte avant de partir en randonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín chắn, sáng suốt, thận trọng: Chỉ một người khả năng suy xét kỹ lưỡng, có kinh nghiệm biết cách hành động một cách khôn ngoan, tránh được những sai lầm hoặc rủi ro không đáng .
    • Được cân nhắc kỹ, suy tính: Chỉ một hành động, quyết định hoặc lời nói dựa trên sự suy nghĩ thấu đáo kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un homme avisé qui ne prend jamais de décisions à la légère. (Đómột người đàn ông chín chắn, người không bao giờ đưa ra quyết định một cách hời hợt.)
    • Une mère avisée sait comment parler à ses enfants adolescents. (Một người mẹ sáng suốt biết cách nói chuyện với những đứa con tuổi teen của mình.)
    • Il a fait un choix avisé en investissant dans cette entreprise. (Anh ấy đã có một lựa chọn được cân nhắc kỹ khi đầu vào công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est avisé de + [infinitif]": Thường dùng trong lời khuyên mang tính hình thức hoặc khách quan, có nghĩa "Nên... là khôn ngoan/thận trọng".
    • Il est avisé de consulter un expert avant de signer le contrat. (Nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khihợp đồngđiều thận trọng.)
  • "À bon entendeur, salut" (hoặc "Avis au lecteur"): Đâymột thành ngữ cố định chứa từ gốc, thường dùng để cảnh báo một cách tế nhị, có nghĩa "Người khôn nghe lời".
    • Les prix vont augmenter le mois prochain. À bon entendeur, salut! (Giá sẽ tăng vào tháng tới. Người khôn thì biết!)
Biến thể từ gần giống
  • Avis (danh từ): ý kiến, nhận xét, thông báo. (Đâydanh từ gốc, "avisé" nghĩa là "có ý kiến/chủ kiến", tức là người suy nghĩ riêng).
  • Aviser (động từ): nhận thấy, báo cho ai biết, quyết định (làm gì).
  • Malavisé, e (tính từ): thiếu suy nghĩ, khinh suất, không khôn ngoan. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Prudent, e: thận trọng, cẩn thận.
  • Sage: khôn ngoan, hiền triết.
  • Judicieux, se: sáng suốt, đúng đắn (thường dùng cho quyết định, nhận xét).
  • Réfléchi, e: đã được suy nghĩ chín chắn.
Từ trái nghĩa
  • Imprudent, e: thiếu thận trọng, liều lĩnh.
  • Inconsidéré, e: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
  • Téméraire: liều lĩnh, táo bạo (theo nghĩa tiêu cực).
avisé

Un homme avisé consulte une carte avant de partir en randonnée.

tính từ
  1. chín chắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống