avoué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Người được ủy nhiệm: Một chức danh pháp lý cổ ở Pháp, chỉ một luật sư hoặc một công chứng viên được ủy quyền để thực hiện các thủ tục tố tụng và đại diện cho thân chủ trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'avoué a présenté la requête au tribunal. (Người được ủy nhiệm đã trình đơn kiện lên tòa án.)
- Avant la réforme, il fallait passer par un avoué près la cour d'appel. (Trước cuộc cải cách, người ta phải thông qua một người được ủy nhiệm tại tòa phúc thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoué près la cour d'appel": Người được ủy nhiệm tại tòa phúc thẩm. Đây là một chức danh cụ thể, phân biệt với các loại hình đại diện pháp lý khác trong hệ thống cũ.
- Les fonctions d'avoué près la cour d'appel ont été supprimées en 2011. (Chức năng của người được ủy nhiệm tại tòa phúc thẩm đã bị bãi bỏ vào năm 2011.)
Biến thể và từ gần giống
- Avouer (động từ): thú nhận, công nhận.
- Il a fini par avouer son erreur. (Cuối cùng anh ta đã thú nhận sai lầm của mình.)
- Avocat (danh từ giống đực): luật sư. (Đây là chức danh pháp lý phổ biến và hiện đại hơn, đã tiếp nhận phần lớn các nhiệm vụ của sau các cuộc cải cách.)
- Mon avocat me conseille pour ce procès. (Luật sư của tôi đang tư vấn cho tôi về vụ kiện này.)
Từ đồng nghĩa
- Officier ministériel (danh từ giống đực): viên chức tư pháp. (Đây là một thuật ngữ rộng hơn, là một loại .)
- Représentant légal (danh từ giống đực): người đại diện theo pháp luật. (Một cách diễn đạt chung về chức năng.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "avoué" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử pháp lý hoặc khi nói về hệ thống pháp luật cũ của Pháp trước các cuộc cải tổ (đặc biệt là năm 2011). Trong thực tiễn pháp lý hiện đại của Pháp, chức danh này đã bị bãi bỏ và các nhiệm vụ được chuyển giao cho avocats (luật sư). Do đó, từ này ít xuất hiện trong các văn bản pháp luật đương đại.
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) người được ủy nhiệm