ove

Học thuật
Thân thiện
ove

Un architecte dessine une ove sur son plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trang trí hình trứng: Một họa tiết trang trí kiến trúc cổ điển hình dạng giống như những quả trứng xếp liền nhau, thường được sử dụng trong các đường diềm, đầu cột hoặc đường viền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ove est un motif décoratif courant dans l'architecture classique. (Ovemột họa tiết trang trí phổ biến trong kiến trúc cổ điển.)
    • La corniche est ornée d'une frise d'oves. (Đường gờ được trang trí bằng một dải họa tiết ove.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rangée d'oves": Hàng họa tiết ove.
    • Le chapiteau ionique est souvent caractérisé par une rangée d'oves. (Đầu cột Ionic thường được đặc trưng bởi một hàng họa tiết ove.)
Biến thể từ gần giống
  • Ova (danh từ giống cái, số nhiều của "ovum"): Một từ Latin có nghĩa là "trứng", là nguồn gốc của thuật ngữ "ove".
  • Moulure à oves (cụm danh từ): Đường gờ/chỉ trang trí họa tiết ove.
Từ đồng nghĩa
  • Motif en œuf: Họa tiết hình trứng (cách giải thích bằng lời thông thường).
  • Décoration ovoïde: Trang trí hình dạng trứng.
ove

Un architecte dessine une ove sur son plan.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) trang trí hình trứng