avoid

/ə'vɔid/
ngoại động từ
  1. tránh, tránh xa
    • to avoid smoking
      tránh hút thuốc lá
    • to avoid bad company
      tránh xa bạn bè xấu
  2. (pháp ) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ ( lẽ, lời biện hộ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

avoid
He should avoid publishing his wife's memories.