ayah

/'aiə/
Học thuật
Thân thiện
ayah

The ayah gently rocks the baby to sleep in the cradle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vú em, người giữ trẻ: Từ dùngẤn Độ một số nước Nam Á để chỉ một phụ nữ bản địa được thuê để chăm sóc trẻ em trong gia đình.
    • Người hầu gái: Trong bối cảnh lịch sử thời thuộc địa, từ này cũng có thể chỉ người phụ nữ bản địa làm công việc giúp việc trong gia đình người nước ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were looked after by their kind ayah. (Những đứa trẻ được người vú em tốt bụng của chúng chăm sóc.)
    • In the colonial era, many British families employed an ayah. (Vào thời thuộc địa, nhiều gia đình người Anh thuê một người vú em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả xã hội Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh thời kỳ thuộc địa Anh hoặc đầu thế kỷ 20.
    • The memsahib gave instructions to the ayah. (Bà chủ người Anh đưa ra chỉ dẫn cho người vú em.)
Biến thể từ gần giống
  • Amah (n): Một từ có nghĩa tương tự (vú em, người giúp việc) được sử dụng phổ biến hơnĐông Nam Á Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Nanny: vú em, người trông trẻ.
  • Nursemaid: vú em, y tá trông trẻ.
  • Childminder: người trông trẻ.
Lưu ý
  • Tính từ: Không .
  • Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan: Không áp dụng.
  • Thành ngữ liên quan: Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ayah

The ayah gently rocks the baby to sleep in the cradle.

danh từ
  1. Anh-Ân vú em; người hầu gái

Từ gần giống