yah
/jɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Ái!, Úi chà chà!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự vui mừng, phấn khích, ngạc nhiên hoặc đôi khi là sự khinh thường một cách thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Yah! We won the game! (Ái! Chúng ta thắng trận rồi!)
- Yah, I knew you could do it! (Úi chà chà, tôi biết bạn làm được mà!)
- Yah, right. Like that's ever going to happen. (Ừ, phải rồi. Như thể chuyện đó sẽ xảy ra ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để thể hiện sự đồng tình nhanh chóng, thiếu kiên nhẫn: Thường nói nhanh, ngắn gọn.
- "Are you coming?" - "Yah, yah, I'm coming." ("Cậu có đến không?" - "Ừ, ừ, tớ đến đây.")
Dùng để chế nhạo hoặc tỏ ý hoài nghi: Giọng điệu có thể châm biếm.
- He said he'd finish it by tomorrow. Yah, sure. (Anh ta nói sẽ hoàn thành nó vào ngày mai. Ừ, chắc chắn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeah (thán từ): Cách nói thông tục, không trang trọng của "yes" (vâng, ừ). "Yah" đôi khi được dùng như một biến thể của "yeah".
- Yay (thán từ): Từ cảm thán thể hiện niềm vui, sự phấn khích mạnh mẽ hơn "yah".
- Hooray (thán từ): Hoan hô! (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Woohoo: Úi chà! (bày tỏ sự phấn khích).
- Whoopee: Hoan hô! (vui mừng).
- Hah: Hả! (ngạc nhiên, khinh thường).
Lưu ý
- "Yah" là một từ rất không trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp bằng lời nói thân mật, giữa bạn bè hoặc trong các tình huống đời thường.
- Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong lời thoại của nhân vật, tin nhắn hoặc trên mạng xã hội để truyền tải cảm xúc và giọng điệu cụ thể.