ay

/ai/
thán từ
  1. được! đồng ý!
danh từ
  1. câu trả lời được, câu trả lời đồng ý
  2. phiếu thuận, phiếu đồng ý
    • the ayes have it
      phiếu thuận thắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ay"

ay
A sailor calls out "Aye aye, Captain!" on the deck of a ship.