yaw

/jɔ:/
Học thuật
Thân thiện
yaw

The ship yawed when the huge waves hit it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lệch hướng, sự chệch đường: Chỉ sự chuyển động lắc hoặc lệch khỏi hướng đi dự định, thường dùng cho tàu thủy hoặc máy bay.
    • Góc lệch hướng: Trong hàng hải hàng không, đây góc đo sự quay quanh trục thẳng đứng của phương tiện.
  2. Nội động từ:

    • Đi chệch hướng, bay chệch hướng: Hành động của tàu thủy hoặc máy bay khi lắc hoặc quay sang một bên, tạm thời lệch khỏi hướng đi thẳng.
    • Lắc lư, đảo qua lại: Diễn tả chuyển động không ổn định, lệch khỏi quỹ đạo mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot corrected the yaw of the aircraft. (Phi công đã hiệu chỉnh độ lệch hướng của máy bay.)
    • A sudden yaw of the ship made some passengers stumble. (Một lắc chệch hướng đột ngột của con tàu khiến vài hành khách loạng choạng.)
  • Nội động từ:

    • The small boat began to yaw in the rough sea. (Con thuyền nhỏ bắt đầu lắc lư chệch hướng trong biển động.)
    • The car's rear tires lost traction, causing it to yaw on the icy road. (Lốp sau xe mất độ bám, khiến lệch hướng trên đường trơn băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật hàng không/hàng hải: "Yaw" thường được sử dụng cùng với "pitch" (chúc ngóc) "roll" (nghiêng) để mô tả ba chuyển động cơ bản của phương tiện.

    • The rudder controls the yaw of the airplane. (Bánh lái điều khiển sự lệch hướng của máy bay.)
  • "Yaw rate": Tốc độ lệch hướng, tốc độ quay quanh trục thẳng đứng.

    • The sensor measures the vehicle's yaw rate. (Cảm biến đo tốc độ lệch hướng của xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Yawing (danh động từ/adj): Hành động lệch hướng; tính chất lắc lư chệch hướng.
    • The yawing motion was unsettling. (Chuyển động lắc lư chệch hướng thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Swerve (sự ngoặt, sự chệch), deviation (sự lệch, sự chệch).
  • Động từ: Swerve (chệch hướng, ngoặt), veer (chuyển hướng đột ngột), deviate (lệch khỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "yaw")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yaw")

yaw

The ship yawed when the huge waves hit it.

danh từ+ Cách viết khác : (yawing)
  1. sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)
nội động từ
  1. đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)