away

/ə'wei/
Học thuật
Thân thiện
away

The batter swung at a pitch that was away.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Xa, xa cách, rời xa: Chỉ vị trí hoặc khoảng cách xa về mặt không gian hoặc thời gian so với một điểm tham chiếu.
    • Biến mất, hết đi: Chỉ sự biến mất, tiêu tan hoặc kết thúc của một cái đó.
    • Liên tục, không ngừng: Chỉ một hành động được tiếp diễn một cách kiên trì liên tục.
    • Ngay lập tức: Chỉ sự khẩn trương, không chậm trễ.
dụ sử dụng
  • Chỉ khoảng cách:
    • He lives far away. (Anh ấy sốngrất xa.)
    • Please move away from the door. (Làm ơn tránh xa cửa ra.)
  • Chỉ sự rời đi:
    • She went away for the weekend. ( ấy đã đi xa vào cuối tuần.)
  • Chỉ sự biến mất, tiêu tan:
    • The sound faded away. (Âm thanh dần tan biến.)
    • He gave his money away. (Anh ấy đã cho hết tiền đi.)
  • Chỉ hành động liên tục:
    • He worked away at his desk all night. (Anh ấy làm việc liên tục tại bàn cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "right away": ngay lập tức.
    • I need the report right away. (Tôi cần báo cáo ngay lập tức.)
  • "far and away": hơn hẳn, bỏ xa (dùng để nhấn mạnh sự vượt trội).
    • She is far and away the best student in the class. ( ấy hơn hẳn học sinh giỏi nhất lớp.)
  • "away back" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): từ cách đây rất lâu.
    • That happened away back in the 1990s. (Điều đó đã xảy ra từ tận những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Away game (danh từ): trận đấu trên sân khách (đây một danh từ ghép, không phải nghĩa trực tiếp của "away").
    • Our team has an away game next week. (Đội của chúng tôi một trận đấu trên sân khách vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Off: đi xa, rời đi.
    • He drove off. (Anh ấy lái xe đi.)
  • Absent: vắng mặt.
    • She is absent from the meeting. ( ấy vắng mặt trong cuộc họp.)
  • Continuously: một cách liên tục.
    • It rained continuously. (Trời mưa liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do away with: loại bỏ, bãi bỏ.
    • The company decided to do away with the old policy. (Công ty quyết định bãi bỏ chính sách .)
  • Get away: trốn thoát, đi nghỉ.
    • The thieves got away. (Những tên trộm đã trốn thoát.)
    • We're getting away for a few days. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vài ngày.)
  • Give away: cho đi, tiết lộ.
    • She gave away her old clothes. ( ấy đã cho đi quần áo .)
    • His smile gave away his secret. (Nụ cười của anh ta đã tiết lộ bí mật.)
  • Throw away: vứt bỏ.
    • Don't throw away this opportunity. (Đừng vứt bỏ cơ hội này.)
  • Pass away: qua đời (cách nói trang trọng).
    • Her grandfather passed away peacefully. (Ông của ấy đã qua đời một cách thanh thản.)
Thành ngữ liên quan
  • Out and away: hơn hẳn, tuyệt đối (nhấn mạnh sự vượt trội, tương tự "far and away").
    • He is out and away the most talented musician I know. (Anh ấy hơn hẳn nhạc tài năng nhất tôi biết.)
  • Away with you!: Cút đi! Biến đi! (mệnh lệnh, cách nói cổ hoặc trong văn chương).
    • Away with you! I don't want to see your face! (Cút đi! Ta không muốn nhìn thấy mặt ngươi!)
  • Make away with oneself: tự tử.
    • He was so depressed that he tried to make away with himself. (Anh ta chán nản đến mức đã cố tự tử.)
away

The batter swung at a pitch that was away.

phó từ
  1. xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
    • away from home
      xa nhà
    • to stand away from the rest
      đứng cách xa những người khác
    • to fly away
      bay đi
    • to go away
      rời đi, đi khỏi, đi xa
    • to throw away
      ném đi; ném ra xa
    • away with you!
      cút đi! ra chỗ khác!
  2. biến đi, mất đi, hết đi
    • to boil away
      sôi cạn đi
    • to gamble away all one's money
      cờ bạc hết sạch cả tiền của
    • to make away with oneself
      tự tử
    • to do away with somebody
      khử ai đi
    • to pass away
      chết
    • to food away one's time
      lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
  3. không ngừng liên tục
    • to work (peg) away for six hours
      làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
  4. không chậm trễ, ngay lập tức
    • speak away!
      nói (ngay) đi!
    • right away
      ngay thức thì

Idioms

  • away back
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ cách đây đã lâu
  • away off
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa lắc xa
  • away with it!
    vứt đi!; tống khứ đi!
  • far and away
    bỏ xa, hơn hẳn, không thể so sánh được
  • out and away
    (xem) out