ayn rand

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ayn Rand: Một nhà văn người Mỹ gốc Nga (1905–1982), nổi tiếng với các tiểu thuyết luận chiến chủ nghĩa bảo thủ chính trị. người sáng lập triết học Chủ nghĩa Khách quan (Objectivism), đề cao chủ nghĩa cá nhân, lý trí chủ nghĩa tư bản laissez-faire.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết "Atlas Shrugged" của Ayn Rand nền tảng của tư tưởng tự do cá nhân.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng triết học của Ayn Rand quá cực đoan trong việc bác bỏ lòng vị tha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ayn Rand" thường được dùng như một biểu tượng cho chủ nghĩa cá nhân chủ nghĩa tư bản thuần túy, đặc biệt trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc kinh tế.
    • His political views are heavily influenced by Ayn Rand. (Quan điểm chính trị của anh ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi Ayn Rand.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectivism (Danh từ): Chủ nghĩa Khách quan, triết học do Ayn Rand sáng lập.

    • Objectivism emphasizes reason, individualism, and capitalism. (Chủ nghĩa Khách quan nhấn mạnh lý trí, chủ nghĩa cá nhân chủ nghĩa tư bản.)
  • Randian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Ayn Rand hoặc triết học của .

    • His Randian ideals made him a strong advocate for free markets. (Lý tưởng Randian của anh ấy khiến anh trở thành người ủng hộ mạnh mẽ thị trường tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Individualist philosopher: Triết gia chủ nghĩa cá nhân.
  • Libertarian icon: Biểu tượng của chủ nghĩa tự do cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Ayn Rand" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "To be a Randian": một người theo triết học của Ayn Rand, thường ám chỉ người ủng hộ chủ nghĩa cá nhân phản đối sự can thiệp của nhà nước.
    • He proudly calls himself a Randian, rejecting any form of collectivism. (Anh ấy tự hào gọi mình một người Randian, bác bỏ mọi hình thức chủ nghĩa tập thể.)