azoté

Học thuật
Thân thiện
azoté

Un agriculteur répand de l'engrais azoté dans son champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa nitơ, đạm: "azoté" mô tả một chất, hợp chất hoặc phân bón chứa nguyên tố nitơ (ký hiệu hóa học N), một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les engrais azotés sont essentiels pour la croissance des plantes. (Phân đạm rất cần thiết pour sự phát triển của cây trồng.)
    • L'air est principalement composé de gaz azoté. (Không khí chủ yếu được cấu tạo từ khí nitơ.)
    • Cette substance azotée est un déchet du métabolisme. (Chất đạm nàymột chất thải của quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Thuật ngữ "azoté" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ các hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ chứa nguyên tử nitơ, như trong "composé azoté" (hợp chất chứa nitơ) hoặc "déchet azoté" (chất thải chứa nitơ).
Biến thể từ gần giống
  • Azote (danh từ giống đực): Nitơ, đạm (tên của nguyên tố hóa học).
    • L'azote est un gaz inerte. (Nitơ là một khí trơ.)
  • Nitrate (danh từ giống đực): Nitrat (một loại muối hoặc ester của axit nitric, thường chứa nitơ).
  • Nitrique (tính từ): Thuộc về nitơ, nitric (ví dụ: acide nitrique - axit nitric).
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogéné (tính từ): chứa nitơ (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Riche en azote (cụm tính từ): Giàu nitơ, giàu đạm.
azoté

Un agriculteur répand de l'engrais azoté dans son champ.

tính từ
  1. nitơ, đạm
    • Engrais azotés
      phân đạm