asti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu vang Asti: Một loại rượu vang trắng có ga (vang nổ) ngọt, nổi tiếng, có xuất xứ từ vùng Asti thuộc tỉnh Piedmont, Ý. Tên đầy đủ thường là "Asti Spumante".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons bu un asti à l'apéritif. (Chúng tôi đã uống rượu Asti khi khai vị.)
- L'asti est un vin pétillant italien. (Asti là một loại rượu vang có ga của Ý.)
- Je préfère l'asti au champagne pour le dessert. (Tôi thích rượu Asti hơn champagne cho món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "asti" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhà hàng hoặc khi nói về các loại rượu. Đây là một danh từ riêng chỉ xuất xứ (từ địa danh Asti), vì vậy nó thường không biến đổi về số nhiều trong cách sử dụng thông thường khi chỉ loại rượu.
- Ils proposent plusieurs asti de différents producteurs. (Họ đề xuất nhiều loại rượu Asti từ các nhà sản xuất khác nhau.)
Biến thể và từ liên quan
- Asti Spumante (n.m): Tên đầy đủ và chính thức hơn của loại rượu này.
- Moscato d'Asti (n.m): Một loại rượu vang trắng ngọt, có ga nhẹ hơn, cũng đến từ cùng khu vực.
- Vin pétillant (n.m): Rượu vang có ga - là danh từ chung để chỉ loại rượu này.
- Champagne (n.m): Một loại rượu vang có ga nổi tiếng khác, đến từ vùng Champagne của Pháp, thường được so sánh với Asti.
Từ đồng nghĩa
- Vin mousseux (n.m): Rượu vang sủi bọt (từ chung cho rượu vang có ga không xuất xứ từ Champagne).
- Spumante (n.m): Từ tiếng Ý chỉ rượu vang có ga, đôi khi được dùng để thay thế chung cho "asti".
Lưu ý
- Từ "asti" viết thường khi nói về loại rượu. Khi viết hoa ("Asti"), nó thường chỉ thành phố hoặc tỉnh ở Ý.
- Đây là một danh từ riêng được sử dụng như một danh từ chung, vì vậy nó thường không cần mạo từ xác định khi nói chung về loại rượu, nhưng có thể cần mạo từ khi chỉ một chai cụ thể (un asti, l'asti).