asiate

Học thuật
Thân thiện
asiate

Un asiate lit un livre dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gốc châu Á: Từ này dùng để chỉ một người nguồn gốc hoặc xuất xứ từ châu Á. Đâymột từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un asiate. (Anh ấymột người gốc châu Á.)
    • La communauté des asiates à Paris est très dynamique. (Cộng đồng người gốc châu Á ở Paris rất năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un asiate": Một người gốc châu Á.
    • Ce quartier est connu pour être habité par de nombreux asiates. (Khu phố này được biết đến nhiều người gốc châu Á sinh sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Asiatique (adj, n): (thuộc) châu Á; người châu Á. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "asiate".
    • La cuisine asiatique est très variée. (Ẩm thực châu Á rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Asiatique (n): người châu Á.
  • Originaire d'Asie: nguồn gốc từ châu Á.
asiate

Un asiate lit un livre dans un parc.

danh từ
  1. (từ hiếm) người gốc châu á