asiate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gốc châu Á: Từ này dùng để chỉ một người có nguồn gốc hoặc xuất xứ từ châu Á. Đây là một từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un asiate. (Anh ấy là một người gốc châu Á.)
- La communauté des asiates à Paris est très dynamique. (Cộng đồng người gốc châu Á ở Paris rất năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un asiate": Một người gốc châu Á.
- Ce quartier est connu pour être habité par de nombreux asiates. (Khu phố này được biết đến vì có nhiều người gốc châu Á sinh sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Asiatique (adj, n): (thuộc) châu Á; người châu Á. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "asiate".
- La cuisine asiatique est très variée. (Ẩm thực châu Á rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Asiatique (n): người châu Á.
- Originaire d'Asie: có nguồn gốc từ châu Á.