azurite

azurite

A geologist holds a piece of azurite in a rock collection.

Định nghĩa

Danh từ: - Azurit: "Azurite" một loại khoáng vật, một dạng cacbonat đồng màu xanh lam đặc trưng. thường được tìm thấy cùng với malachit được sử dụng làm đá quý hoặc trong sản xuất bột màu xanh.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sử dụng azurit nghiền nhỏ để tạo ra một loại bột màu xanh lam rực rỡ cho bức tranh.)
  • (Azurit thường được tìm thấy trong các mỏ đồng được đánh giá cao màu xanh lam đậm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "azurite blue": Màu xanh lam đặc trưng của azurit, thường dùng trong hội họa.

    • The fresco's sky was painted with azurite blue, giving it a timeless beauty. (Bầu trời trong bức bích họa được vẽ bằng màu xanh lam azurit, mang đến vẻ đẹp vượt thời gian.)
  • "azurite and malachite": Hai khoáng vật thường xuất hiện cùng nhau, tạo nên các mẫu đá quý hoa văn độc đáo.

    • The necklace was made of azurite and malachite, displaying a striking contrast of blue and green. (Chiếc vòng cổ được làm từ azurit malachit, thể hiện sự tương phản nổi bật giữa xanh lam xanh lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Azuritic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc tính của azurit.
    • The azuritic veins in the rock were clearly visible under the microscope. (Các mạch azurit trong đá có thể thấy dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue malachite: Một tên gọi khác của azurit, nhấn mạnh mối liên hệ với malachit.
  • Copper carbonate: Hợp chất hóa học chính của azurit, mô tả thành phần của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Azurite" một danh từ chỉ khoáng vật, không động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Azurite" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.