assert

/ə'sə:t/
ngoại động từ
  1. đòi (quyền lợi...)
    • to assert one's rights
      đòi quyền lợi
    • to assert oneself
      đòi quyền lợi của mình
  2. xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
    • to assert that
      xác nhận rằng; quả quyết rằng
    • this was asserted by several witnesses
      nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assert"

assert
She calmly asserts her opinion during the team meeting.