assert
/ə'sə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khẳng định, quả quyết: Nói hoặc tuyên bố một điều gì đó một cách mạnh mẽ và tự tin, thường là để người khác tin tưởng.
- Đòi hỏi, thể hiện (quyền, sự độc lập, vị thế): Hành động để thiết lập hoặc khiến người khác công nhận quyền lợi, ý kiến hoặc sự hiện diện của mình.
Ví dụ sử dụng
- Khẳng định, quả quyết:
- The scientist asserted that her findings were accurate. (Nhà khoa học khẳng định rằng những phát hiện của bà là chính xác.)
- He asserted his innocence throughout the trial. (Anh ta quả quyết mình vô tội trong suốt phiên tòa.)
- Đòi hỏi, thể hiện (quyền, sự độc lập, vị thế):
- It is important to assert your rights in the workplace. (Việc đòi hỏi quyền lợi của bạn ở nơi làm việc là rất quan trọng.)
- She needed to assert her authority as the new team leader. (Cô ấy cần thể hiện quyền hạn của mình với tư cách là trưởng nhóm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assert oneself": thể hiện bản thân, khẳng định vị thế của mình một cách tự tin và quyết đoán.
- In meetings, you must learn to assert yourself to be heard. (Trong các cuộc họp, bạn phải học cách thể hiện bản thân để được lắng nghe.)
- "to assert control/authority": thiết lập, thể hiện quyền kiểm soát/quyền lực.
- The government moved quickly to assert control over the region. (Chính phủ đã nhanh chóng hành động để thiết lập quyền kiểm soát đối với khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Assertion (danh từ): sự khẳng định, lời tuyên bố.
- He made an assertion that was difficult to prove. (Anh ta đưa ra một lời khẳng định khó chứng minh.)
- Assertive (tính từ): quả quyết, quyết đoán.
- An assertive communication style is often effective. (Phong cách giao tiếp quả quyết thường rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Declare: tuyên bố (trang trọng).
- State: nêu rõ, phát biểu.
- Maintain: khẳng định, giữ vững (ý kiến).
- Insist: nhấn mạnh, nài nỉ.
Từ trái nghĩa
- Deny: phủ nhận.
- Retract: rút lại (lời nói).
- Abandon: từ bỏ (ý kiến, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "assert")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assert")
ngoại động từ
- đòi (quyền lợi...)
- to assert one's rightsđòi quyền lợi
- to assert oneselfđòi quyền lợi của mình
- xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
- to assert thatxác nhận rằng; quả quyết rằng
- this was asserted by several witnessesnhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó