izard
/'izəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dê hươu: Một loài động vật có vú thuộc họ Bovidae, có ngoại hình trung gian giữa dê và hươu, thường sống ở vùng núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The izard is a rare species found in the Pyrenees mountains. (Dê hươu là một loài quý hiếm được tìm thấy ở dãy núi Pyrenees.)
- We were lucky to spot an izard during our hike. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con dê hươu trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as agile as an izard": nhanh nhẹn như dê hươu (một cách so sánh hiếm gặp).
- The climber moved across the cliff face as agile as an izard. (Người leo núi di chuyển trên vách đá nhanh nhẹn như một con dê hươu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamois (n): Sơn dương (một loài động vật họ Bovidae sống trên núi, tương tự nhưng khác loài với izard).
- Ibex (n): Sơn dương (một loài dê núi khác).
Từ đồng nghĩa
- Pyrenean chamois: Sơn dương Pyrenees (tên gọi khác chính xác hơn cho izard).
- Rupicapra pyrenaica: Tên khoa học của loài dê hươu.