assort

/ə'sɔ:t/
ngoại động từ
  1. chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại
  2. làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau
    • to assort colours
      chọn màu cho hợp nhau
  3. sắp xếp các mặt hàng để bày biện (cửa hàng...); cung cấp các mặt hàng (cho một cửa hàng...)
nội động từ
  1. assort with ẩn ý với, tương đắc với, giao du với
  2. assort with hợp với, xứng nhau
    • this colour assorts well with blue
      màu này hợp với màu xanh
  3. vào một loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assort"

assort
The curator will assort the pottery shards by color and pattern.