bái

Học thuật
Thân thiện
bái

Ông ấy bái trước bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây bái (còn gọi là bái chổi): Một loại cây nhỏ, thuộc họ Cẩm quỳ, thường hoa màu vàng. Tên khoa học Sida acuta.
    • hoa vàng: Một tên gọi khác của cây bái, dùng trong dân gian.
  2. Động từ:

    • Lạy hoặc vái: Hành động cúi đầu, chắp tay hoặc quỳ xuống để tỏ lòng tôn kính, biết ơn hoặc cầu nguyện trước thần linh, tổ tiên, hoặc người trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Người ta thường dùng rễ cây bái để làm thuốc.
    • Bên bờ ruộng mọc nhiều cây hoa vàng, tức là cây bái.
  • Động từ:

    • Con cháu thành kính bái lạy trước bàn thờ tổ tiên.
    • Các phật tử vào chùa bái Phật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bái tạ": Lạy tạ ơn một cách trang trọng.

    • Sau khi được cứu mạng, ông ấy đã đến bái tạ ân nhân.
  • "bái kiến": Đến lạy chào hoặc ra mắt một người đáng kính (cách nói cổ, trang trọng).

    • Vị sứ giả vào cung bái kiến nhà vua.
  • "bái ": Lạy để xin được nhận làm học trò, thể hiện sự tôn kính với thầy.

    • Muốn học thuật chân truyền, trước tiên phải làm lễ bái .
Biến thể từ gần giống
  • Bái chổi (danh từ): Tên gọi khác của cây bái.
  • Bái lạy (động từ): Hành động lạy liên tiếp nhiều lần để tỏ lòng thành kính sâu sắc.
  • Lạy (động từ): Hành động quỳ xuống cúi đầu sát đất để tỏ lòng tôn kính; nghĩa gần với "bái".
  • Vái (động từ): Hành động chắp tay đưa lên rồi hạ xuống kèm theo cúi đầu; thường dùng trong khấn vái, ít trang trọng hơn "bái".
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa lạy vái):
    • Lạy: Quỳ cúi đầu xuống đất.
    • Vái: Chắp tay cúi đầu chào hoặc khấn.
    • Cúi lạy: Cúi người xuống để lạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "bái" trong tiếng Việt. Các cách dùng kết hợp thường các cụm từ Hán Việt cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Bái phục (thành ngữ gốc Hán Việt): Lạy phục, thể hiện sự kính phục hoàn toàn.

    • Tài năng của ông ấy khiến mọi người đều bái phục.
  • Bái xã tắc (thành ngữ/cụm từ cổ): Làm lễ tế thần đất, thần nông, thể hiện nghi lễ quan trọng của quốc gia thời xưa.

bái

Ông ấy bái trước bàn thờ tổ tiên.

  1. 1 d. cn. bái chổi. (ph.). hoa vàng.
  2. 2 đg. (id.). Lạy hoặc vái.