béer

nội động từ
  1. (văn học) há hốc miệng
    • Béer d'étonnement
      há hốc miệng ngạc nhiên
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mở toang
    • La porte béait
      cửa mở toang

Khám phá thêm

Các từ liên quan