béer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (văn học):
    • Há hốc miệng: "béer" diễn tả hành động mở miệng ra một cách rộng đầy ngạc nhiên, sửng sốt hoặc ngây người.
    • Mở toang ra: (nghĩa ít dùng) dùng để miêu tả một cánh cửa, một lối vào, hoặc một khoảng trống đang mở rộng hoang vắng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il resta là à béer, incapable de prononcer un mot. (Anh ta đứng đó há hốc miệng, không thể thốt nên lời.)
    • La caverne béait devant eux, sombre et mystérieuse. (Hang động mở toang ra trước mặt họ, tối tăm bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "béer d'étonnement": há hốc miệng ngạc nhiên.
    • À cette nouvelle, il béait d'étonnement. (Nghe tin đó, anh ta há hốc miệng ngạc nhiên.)
  • "béer sur/vers quelque chose": (nghĩa bóng) nhìn chằm chằm, dán mắt vào một thứ đó với vẻ ngây dại.
    • Il béait sur son écran, hypnotisé par le jeu vidéo. ( dán mắt vào màn hình, bị thôi miên bởi trò chơi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Béant, béante (tính từ): đang mở toang, há hốc.
    • une porte béante (một cánh cửa mở toang)
    • une bouche béante (một cái miệng há hốc)
  • Bâiller (động từ): ngáp. (Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Rester bouche bée: đứng há hốc miệng (cụm từ phổ biến hơn).
  • S'écarquiller les yeux: trợn mắt, mở to mắt (chỉ sự ngạc nhiên thể hiện qua đôi mắt).
Lưu ý
  • "Béer" là một từ thuộc ngôn ngữ văn học, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong văn nói, người ta thường dùng các cụm như "rester bouche bée" hoặc "être stupéfait".
  • Nghĩa "mở toang" (cho vật) ngày càng hiếm gặp.
nội động từ
  1. (văn học) há hốc miệng
    • Béer d'étonnement
      há hốc miệng ngạc nhiên
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mở toang
    • La porte béait
      cửa mở toang