béer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (văn học):
- Há hốc miệng: "béer" diễn tả hành động mở miệng ra một cách rộng và đầy ngạc nhiên, sửng sốt hoặc ngây người.
- Mở toang ra: (nghĩa ít dùng) dùng để miêu tả một cánh cửa, một lối vào, hoặc một khoảng trống đang mở rộng hoang vắng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il resta là à béer, incapable de prononcer un mot. (Anh ta đứng đó há hốc miệng, không thể thốt nên lời.)
- La caverne béait devant eux, sombre et mystérieuse. (Hang động mở toang ra trước mặt họ, tối tăm và bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "béer d'étonnement": há hốc miệng vì ngạc nhiên.
- À cette nouvelle, il béait d'étonnement. (Nghe tin đó, anh ta há hốc miệng vì ngạc nhiên.)
- "béer sur/vers quelque chose": (nghĩa bóng) nhìn chằm chằm, dán mắt vào một thứ gì đó với vẻ ngây dại.
- Il béait sur son écran, hypnotisé par le jeu vidéo. (Nó dán mắt vào màn hình, bị thôi miên bởi trò chơi điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Béant, béante (tính từ): đang mở toang, há hốc.
- une porte béante (một cánh cửa mở toang)
- une bouche béante (một cái miệng há hốc)
- Bâiller (động từ): ngáp. (Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
- Rester bouche bée: đứng há hốc miệng (cụm từ phổ biến hơn).
- S'écarquiller les yeux: trợn mắt, mở to mắt (chỉ sự ngạc nhiên thể hiện qua đôi mắt).
Lưu ý
- "Béer" là một từ thuộc ngôn ngữ văn học, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong văn nói, người ta thường dùng các cụm như "rester bouche bée" hoặc "être stupéfait".
- Nghĩa "mở toang" (cho vật) ngày càng hiếm gặp.
nội động từ
- (văn học) há hốc miệng
- Béer d'étonnementhá hốc miệng ngạc nhiên
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mở toang
- La porte béaitcửa mở toang