buer

Học thuật
Thân thiện
buer

Le pain chaud sorti du four commence à buer.

Định nghĩa
  1. Động từ nội động:
    • Bốc hơi, bay hơi: Chỉ hành động của hơi nước hoặc chất lỏng thoát ra tan vào không khí, thường do nhiệt độ cao. Từ này đặc biệt được dùng để miêu tả hơi nước bốc lên từ thực phẩm mới nấu chín hoặc mới ra lò, như bánh mì.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le pain frais sorti du four bue encore. (Bánh mì mới ra lò vẫn còn đang bốc hơi.)
    • La soupe chaude bue dans l'assiette. (Súp nóng bốc hơi trong đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire buer": làm cho bốc hơi, làm bay hơi (một cách cố ý).
    • Le soleil fait buer la rosée du matin. (Mặt trời làm cho sương mai bốc hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Buée (danh từ giống cái): hơi nước, màn sương mỏng (thường đọng trên cửa kính).
    • Il y a de la buée sur la vitre. ( hơi nước đọng trên cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumer: bốc khói (thường dùng cho khói).
  • Fumer légèrement: bốc khói nhẹ, tỏa hơi.
  • Dégager de la vapeur: tỏa ra hơi nước.
Ghi chú sử dụng
  • Từ hiếm gặp: "Buer" là một động từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ điển để miêu tả một cách tinh tế.
  • Ngữ cảnh đặc thù: Từ này gắn liền với hình ảnh ẩm thực (bánh mì, thức ăn nóng) hoặc các hiện tượng tự nhiên (sương, hơi nước). Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "fumer" hoặc "dégager de la vapeur" hơn.
buer

Le pain chaud sorti du four commence à buer.

nội động từ
  1. bốc hơi (bánh mới ra lò...)