puer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thối, bốc mùi thối: Chỉ hành động tỏa ra mùi hôi thối, khó chịu một cách mạnh mẽ.
- Ngoại động từ:
- Xông mùi, tỏa hương: Chỉ hành động làm cho mùi hương (thường là nồng nặc, mạnh mẽ) lan tỏa ra xung quanh. Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ce fromage pue ! (Miếng phô mai này thối quá!)
- Quelque chose pue dans le frigo. (Có cái gì đó thối trong tủ lạnh.)
- Ngoại động từ:
- Cette usine pue la pollution. (Nhà máy này xông mùi ô nhiễm.)
- Il pue l'alcool. (Hắn ta xông mùi rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puer des pieds": Thối chân, có mùi hôi chân.
- Arrête de retirer tes chaussures, tu pues des pieds ! (Đừng có cởi giày ra nữa, mày thối chân đấy!)
- "Puer le mensonge" (nghĩa bóng): "Bốc mùi" dối trá, ám chỉ điều gì đó rõ ràng là giả dối.
- Son excuse pue le mensonge. (Lời bào chữa của anh ta bốc mùi dối trá.)
- "Puer la mort" (nghĩa bóng): Có vẻ nguy hiểm, đáng sợ, hoặc thực sự có mùi chết chóc.
- Cette histoire de dettes pue la mort. (Chuyện nợ nần này có vẻ nguy hiểm chết người.)
Biến thể và từ gần giống
- Puant (adj): Thối, hôi thối.
- Une odeur puante (Một mùi hôi thối)
- Pueur / Pueuse (n): Người hay bốc mùi hôi (từ thông tục, có thể mang tính xúc phạm).
- Empuantir (v): Làm cho thối, làm bốc mùi hôi thối.
Từ đồng nghĩa
- Sentir mauvais: Có mùi khó chịu (cách nói nhẹ nhàng hơn).
- Empester: Bốc mùi hôi thối nồng nặc.
- Cocotter (thông tục): "Bốc mùi", thối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puer à + [lieu]: Thối đến mức lan ra cả một khu vực.
- Ça pue à dix mètres à la ronde ! (Cái đó thối lan ra cả chục mét!)
Thành ngữ liên quan
- "Ça pue !" (thông tục): Thật tồi tệ/đáng ngờ! (dùng để chỉ một tình huống hoặc kế hoạch có vẻ không ổn).
- Son plan pour gagner de l'argent vite ? Ça pue ! (Kế hoạch kiếm tiền nhanh của hắn á? Nghe có vẻ đáng ngờ lắm!)
- "Ne pas pouvoir puer plus" (rất thông tục): Cực kỳ thối, không thể thối hơn được nữa.
- Tes chaussettes ne peuvent pas puer plus ! (Đôi tất của mày thối không thể tả nổi!)
nội động từ
- thối hoắc
ngoại động từ
- xông mùi
- Puer le muscxông mùi xạ