bayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Há miệng nhìn: Hành động mở miệng ra và nhìn chằm chằm, thường thể hiện sự ngạc nhiên, ngơ ngác hoặc mơ mộng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il restait là à bayer, sans rien dire. (Hắn cứ đứng đó há miệng nhìn, không nói gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bayer aux chimères": mơ mộng hão huyền.
- Arrête de bayer aux chimères et concentre-toi sur ton travail. (Đừng có mơ mộng hão huyền nữa và hãy tập trung vào công việc của con đi.)
"bayer aux corneilles": nhìn trời vớ vẩn, mất thời gian vào những việc vô ích.
- Au lieu de bayer aux corneilles, tu pourrais m'aider. (Thay vì ngồi nhìn trời vớ vẩn, con có thể giúp mẹ đấy.)
"bayer aux nuées": mơ mộng viễn vông.
- Ce projet n'est que bayer aux nuées. (Dự án này chỉ là mơ mộng viễn vông thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâiller (nội động từ): ngáp.
- Il a bâillé de fatigue. (Anh ấy ngáp vì mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rêvasser: mơ mộng, ngẫm nghĩ vẩn vơ.
- Contempler: ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (một cách chăm chú).
Lưu ý
- Từ "bayer" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng một mình. Nó chủ yếu xuất hiện trong các thành ngữ cố định được liệt kê ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) há miệng nhìn
- bayer aux chimèresmơ mộng hão
- bayer aux corneillesnhìn trời vớ vẩn
- bayer aux nuéesmơ mộng viễn vông