bayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Há miệng nhìn: Hành động mở miệng ra nhìn chằm chằm, thường thể hiện sự ngạc nhiên, ngơ ngác hoặc mộng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il restait là à bayer, sans rien dire. (Hắn cứ đứng đó há miệng nhìn, không nói gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bayer aux chimères": mộng hão huyền.

    • Arrête de bayer aux chimères et concentre-toi sur ton travail. (Đừng mộng hão huyền nữa hãy tập trung vào công việc của con đi.)
  • "bayer aux corneilles": nhìn trời vớ vẩn, mất thời gian vào những việc vô ích.

    • Au lieu de bayer aux corneilles, tu pourrais m'aider. (Thay vì ngồi nhìn trời vớ vẩn, con có thể giúp mẹ đấy.)
  • "bayer aux nuées": mộng viễn vông.

    • Ce projet n'est que bayer aux nuées. (Dự án này chỉ mộng viễn vông thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâiller (nội động từ): ngáp.
    • Il a bâillé de fatigue. (Anh ấy ngáp mệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêvasser: mộng, ngẫm nghĩ vẩn vơ.
  • Contempler: ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (một cách chăm chú).
Lưu ý
  • Từ "bayer" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng một mình. chủ yếu xuất hiện trong các thành ngữ cố định được liệt kêmục Các cách sử dụng nâng cao.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) há miệng nhìn
    • bayer aux chimères
      mộng hão
    • bayer aux corneilles
      nhìn trời vớ vẩn
    • bayer aux nuées
      mộng viễn vông