bayer

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) há miệng nhìn
    • bayer aux chimères
      mộng hão
    • bayer aux corneilles
      nhìn trời vớ vẩn
    • bayer aux nuées
      mộng viễn vông

Khám phá thêm

Các từ liên quan