bénir

ngoại động từ
  1. ban phúc lành
  2. ban phép lành
  3. cầu phúc cho
    • Bénir ses enfants
      cầu phúc cho con cái
  4. ca ngợi, chúc tụng
    • Bénir le Seigneur
      chúc tụng Chúa
  5. vui mừng được
    • Bénir une rencontre
      vui mừng được gặp gỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa