bénir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ban phúc lành, ban phép lành: Hành động của một người có thẩm quyền tôn giáo (như linh mục, cha mẹ) ban một ân huệ thiêng liêng hoặc lời cầu nguyện tốt lành cho ai đó.
- Cầu phúc cho: Thể hiện mong muốn điều tốt lành, hạnh phúc sẽ đến với ai đó.
- Ca ngợi, chúc tụng: Bày tỏ lòng tôn kính và biết ơn, đặc biệt là đối với thần linh.
- Vui mừng được, cảm thấy may mắn vì: Cảm thấy hạnh phúc và biết ơn về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre va bénir le nouveau bateau. (Vị linh mục sẽ ban phép lành cho con tàu mới.)
- Bénir ses enfants. (Cầu phúc cho con cái.)
- Nous bénissons le Seigneur pour sa bonté. (Chúng tôi chúc tụng Chúa vì lòng nhân từ của Ngài.)
- Je bénis le jour où je l'ai rencontré. (Tôi vui mừng/ cảm thấy may mắn vì cái ngày mà tôi đã gặp anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être béni(e) de...: Được ban phước bởi..., có được một điều quý giá.
- Il est béni d'une excellente santé. (Anh ấy được ban phước có một sức khỏe tuyệt vời.)
- Dieu vous bénisse !: Cầu Chúa phù hộ cho bạn! (Thường nói khi ai đó hắt hơi).
Biến thể và từ gần giống
- Béni, bénie (tính từ): Được ban phước, được chúc phúc, mang lại hạnh phúc.
- un mariage béni (một cuộc hôn nhân hạnh phúc)
- une bénédiction (danh từ): Lời chúc phúc, phép lành; điều may mắn.
- Bénisseur, bénisseuse (danh từ): Người ban phép lành (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Bénir (cầu phúc, ca ngợi): bénédicter, glorifier, louer.
- Bénir (vui mừng được): se réjouir de, être heureux de.
Từ trái nghĩa
- Maudire: nguyền rủa, chúc dữ.
ngoại động từ
- ban phúc lành
- ban phép lành
- cầu phúc cho
- Bénir ses enfantscầu phúc cho con cái
- ca ngợi, chúc tụng
- Bénir le Seigneurchúc tụng Chúa
- vui mừng được
- Bénir une rencontrevui mừng được gặp gỡ