biner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xới (đất): Hành động dùng công cụ như cuốc để làm tơi, đảo và làm thoáng đất, thường trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
- Nội động từ (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo):
- Làm hai lễ (trong một ngày): Chỉ việc một giáo sĩ cử hành hai Thánh lễ trong cùng một ngày.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jardinier bine la terre avant de planter les légumes. (Người làm vườn xới đất trước khi trồng rau.)
- Il faut biner régulièrement pour aérer le sol. (Cần phải xới đất thường xuyên để làm thoáng đất.)
- Nội động từ (tôn giáo):
- Le prêtre a dû biner ce dimanche car son confrère était malade. (Vị linh mục đã phải làm hai lễ vào Chủ nhật này vì đồng nghiệp của ngài bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "biner" nhấn mạnh vào hành động chăm sóc, làm cỏ và làm tơi lớp đất mặt, khác với "labourer" (cày sâu).
- Trong ngữ cảnh tôn giáo (Công giáo), đây là thuật ngữ chuyên môn, thường dùng khi có nhu cầu đặc biệt (như thiếu giáo sĩ) và cần được phép theo giáo luật.
Biến thể và từ gần giống
- Binage (danh từ): hành động xới đất; công việc xới đất.
- Le binage des rosiers est important au printemps. (Việc xới đất quanh gốc hoa hồng rất quan trọng vào mùa xuân.)
- Bineur/bineuse (danh từ): người xới đất; máy xới đất.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (xới đất):
- Sarcler: nhổ cỏ, làm cỏ (thường đi kèm với việc xới đất nhẹ).
- Griffer: làm tơi đất (bằng công cụ có răng).
- Nội động từ (tôn giáo):
- Célébrer deux messes: cử hành hai Thánh lễ (cách diễn đạt dài hơn, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Biner entre les rangs: xới đất giữa các luống (cây).
- Il bine entre les rangs de salade pour enlever les mauvaises herbes. (Anh ấy xới đất giữa các luống rau xà lách để nhổ cỏ dại.)
ngoại động từ
- xới (đất)
nội động từ
- (tôn giáo) làm hai lễ (trong một ngày)