béqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ăn, xơi: Một cách diễn đạt thân mật, suồng sã hoặc phần thô tục để chỉ hành động ăn uống, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • On va béqueter une pizza ce soir ? (Tối nay chúng ta đi xơi một cái pizza nhé?)
    • Il a tout béqueté sans laisser une miette. ( đã xơi sạch mọi thứ không chừa một mẩu vụn nào.)
    • Allez, les enfants, à table ! On béquète ! (Nào, các con, vào bàn đi! Chúng ta ăn thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Béqueter quelque chose": Ăn cái gì đó.
    • J'ai une faim de loup, je pourrais béqueter un cheval. (Tôi đói cồn cào, tôi có thể ăn thịt cả một con ngựa.)
  • "Béqueter comme quatre": Ăn rất nhiều, ăn khỏe.
    • Regarde-le, il béquète comme quatre ! (Nhìn kìa, ăn như hạm đội!)
Biến thể từ gần giống
  • Becqueter: Đâydạng viết chính tả thay thế phổ biến của "béqueter". Hai từ hoàn toàn đồng nghĩa cách dùng giống hệt nhau.
  • Bouffer: (động từ, thân mật/thô tục) - Cũng có nghĩa là "ăn", mức độ suồng sã tương tự "béqueter".
  • Manger: (động từ, trung lập) - Từ phổ thông, trung lập nhất để chỉ "ăn".
Từ đồng nghĩa
  • Manger: ăn (từ trung lập, phổ biến).
  • Bouffer: ăn, chén (thân mật/thô tục).
  • Ingurgiter: nuốt, đớp ( phần hài hước hoặc chỉ việc ăn nhanh, tham lam).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Béqueter" là từ thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã (). Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc khi nói chuyện với người cần sự tôn trọng, lịch sự.
  • Đối tượng: Thích hợp khi nói chuyện với bạn bè, người thân thiết hoặc trong các tình huống giao tiếp không trang trọng.
ngoại động từ
  1. xem becqueter