bétonnière

Học thuật
Thân thiện
bétonnière

La bétonnière tourne pour mélanger le ciment et le gravier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy trộn tông: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để trộn đều các thành phần của tông (xi măng, cát, sỏi nước) thành một hỗn hợp đồng nhất trước khi đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers utilisent une bétonnière pour préparer le mortier. (Các công nhân sử dụng một máy trộn tông để chuẩn bị vữa.)
    • Le bruit de la bétonnière se fait entendre dès le matin sur le chantier. (Tiếng ồn của máy trộn tông vang lên ngay từ sáng trên công trường.)
    • Nous avons loué une petite bétonnière pour nos travaux de rénovation. (Chúng tôi đã thuê một máy trộn tông nhỏ cho công việc cải tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bétonnière à axe horizontal": máy trộn tông trục ngang (kiểu thùng quay).
  • "bétonnière à axe vertical": máy trộn tông trục đứng (kiểu trộn cưỡng bức).
  • "bétonnière électrique/thermique": máy trộn tông chạy điện/chạy nhiên liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Béton (danh từ giống đực): tông.
    • une dalle de béton (một tấm sàn tông)
  • Malaxeur (danh từ giống đực): máy trộn, thiết bị trộn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thực phẩm, hóa chất...).
  • Toupie (danh từ giống cái, trong ngữ cảnh xây dựng): xe trộn tông, xe bồn trộn (xe tải chở tông tươi thùng xoay).
Từ đồng nghĩa
  • Malaxeur à béton: máy trộn tông (cách nói rõ nghĩa hơn).
  • Mélangeur à béton: máy trộn tông.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bétonnière".

bétonnière

La bétonnière tourne pour mélanger le ciment et le gravier.

danh từ giống cái
  1. máy trộn tông