bétonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây bằng bê tông, đổ bê tông: Hành động sử dụng bê tông để xây dựng, phủ lên hoặc gia cố một cấu trúc.
- (Thể thao) Rút về giữ thế thủ, rút về phòng ngự: Trong bóng đá và một số môn thể thao khác, chỉ chiến thuật tập trung vào việc phòng thủ chặt chẽ, thường là để bảo vệ một lợi thế đang có.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Xây dựng):
- Il faut bétonner les fondations de la maison. (Phải đổ bê tông móng nhà.)
- La cour a été bétonnée pour créer un parking. (Sân đã được trải bê tông để làm bãi đỗ xe.)
Ngoại động từ (Thể thao):
- L'équipe a décidé de bétonner sa défense après avoir marqué le premier but. (Đội bóng quyết định rút về phòng ngự chặt chẽ sau khi ghi bàn thắng đầu tiên.)
- Pour garder leur avance, ils bétonnent leur camp. (Để giữ vững lợi thế, họ rút về giữ chặt khung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bétonner ses arrières" (nghĩa bóng): Củng cố vị trí của mình, đảm bảo an toàn, tránh rủi ro.
- Avant de prendre des risques, il a préféré bétonner ses arrières. (Trước khi mạo hiểm, anh ta đã chọn cách củng cố vị trí an toàn của mình trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Béton (danh từ): Bê tông.
- Un mur en béton. (Một bức tường bê tông.)
- Bétonnage (danh từ): Việc đổ bê tông.
- Bétonné, bétonnée (tính từ): Được làm bằng bê tông; (nghĩa bóng) rất chắc chắn, vững vàng.
- Une défense bétonnée. (Một hàng phòng ngự vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- (Xây dựng): Cimenter (trát xi măng), consolider (củng cố).
- (Thể thao): Se replier en défense (rút về phòng ngự), verrouiller la défense (khóa chặt hàng phòng ngự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao "bétonner ses arrières" đã nêu ở trên.
ngoại động từ
- xây (bằng) bê tông
- (thể dục thể thao) rút về giữ thế thủ, rút về giữ khung thành (bóng đá)