bedonner

Học thuật
Thân thiện
bedonner

On commence à bedonner en vieillissant.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Phệ bụng ra, béo bụng ra: "bedonner" là một động từ diễn tả hành động trở nên bụng to ra, thường do tăng cân hoặc béo lên, đặc biệt là ở vùng bụng. Đâycách nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a commencé à bedonner depuis qu'il a arrêté le sport. (Anh ấy đã bắt đầu phệ bụng ra từ khi anh ấy ngừng chơi thể thao.)
    • Attention à ne pas bedonner avec cette nourriture trop riche ! (Cẩn thận đừng để béo bụng ra với đồ ăn quá bổ dưỡng này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commencer à bedonner": bắt đầu bụng, bắt đầu phệ ra.
    • À la quarantaine, beaucoup d'hommes commencent à bedonner. (Vào tuổi tứ tuần, nhiều đàn ông bắt đầu phệ bụng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedonnant(e) (tính từ): bụng phệ, bụng to.
    • Un homme bedonnant. (Một người đàn ông bụng phệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prendre du ventre: lên bụng, béo bụng (cách nói thông thường).
  • Grossir: béo lên, tăng cân (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Maigrir: gầy đi, sút cân.
  • Avoir un ventre plat: bụng phẳng.
bedonner

On commence à bedonner en vieillissant.

nội động từ
  1. (thân mật) phệ bụng ra