bedonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Phệ bụng ra, béo bụng ra: "bedonner" là một động từ diễn tả hành động trở nên có bụng to ra, thường do tăng cân hoặc béo lên, đặc biệt là ở vùng bụng. Đây là cách nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a commencé à bedonner depuis qu'il a arrêté le sport. (Anh ấy đã bắt đầu phệ bụng ra từ khi anh ấy ngừng chơi thể thao.)
- Attention à ne pas bedonner avec cette nourriture trop riche ! (Cẩn thận đừng để béo bụng ra với đồ ăn quá bổ dưỡng này!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "commencer à bedonner": bắt đầu có bụng, bắt đầu phệ ra.
- À la quarantaine, beaucoup d'hommes commencent à bedonner. (Vào tuổi tứ tuần, nhiều đàn ông bắt đầu phệ bụng ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedonnant(e) (tính từ): có bụng phệ, bụng to.
- Un homme bedonnant. (Một người đàn ông có bụng phệ.)
Từ đồng nghĩa
- Prendre du ventre: lên bụng, béo bụng (cách nói thông thường).
- Grossir: béo lên, tăng cân (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Maigrir: gầy đi, sút cân.
- Avoir un ventre plat: có bụng phẳng.