bìu

  1. (cũng nói bìu dái) scrotum; bourse
  2. (bot.) volve (de champignon)
  3. tumeur au cou (du goitreux...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bìu
Một người đàn ông có bìu ở cổ đang ngồi trong phòng khám.