bìu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần lồi mềm ở mặt ngoài cơ thể, thường là ở phía trước cổ của người bị bệnh bướu cổ: "Bìu" là một khối u lồi ra, có thể nhìn thấy và sờ thấy được, thường xuất hiện ở vùng cổ do bệnh lý tuyến giáp.
- Bộ phận sinh dục ngoài của nam giới, túi da bao bọc tinh hoàn: Trong giải phẫu học, "bìu" (thường gọi đầy đủ là "bìu dái") là túi da chứa và bảo vệ tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bướu cổ):
- Người bệnh có một cái bìu to trước cổ. (Người bệnh có một khối u lớn trước cổ.)
- Bìu cổ có thể gây khó khăn cho việc nuốt và thở. (Khối u ở cổ có thể gây khó khăn cho việc nuốt và thở.)
Danh từ (nghĩa giải phẫu):
- Bìu có chức năng điều hòa nhiệt độ cho tinh hoàn. (Túi bìu có chức năng điều hòa nhiệt độ cho tinh hoàn.)
- Trong mùa lạnh, bìu có xu hướng co lại. (Trong mùa lạnh, túi bìu có xu hướng co lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bìu" trong y học cổ truyền: Đôi khi được dùng để mô tả các khối u hoặc sưng phồng ở các vị trí khác trên cơ thể trong một số văn bản y học cổ.
- "Bìu" trong thực vật học (ít dùng): Có thể chỉ bao (volve) của một số loại nấm.
Biến thể và từ gần giống
- Bìu dái (danh từ): Cách gọi đầy đủ, trang trọng hoặc trong y học hơn cho túi bìu.
- Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bìu dái. (Bác sĩ kiểm tra tình trạng của túi bìu.)
- Bướu cổ (danh từ): Tên bệnh lý gây ra "bìu" ở cổ.
- Bệnh bướu cổ phổ biến ở vùng thiếu i-ốt. (Bệnh bướu cổ phổ biến ở vùng thiếu i-ốt.)
- Túi bìu (danh từ): Cách diễn đạt rõ nghĩa hơn cho bộ phận sinh dục nam.
Từ đồng nghĩa
- Bướu (danh từ): Khối u lồi lên (thường dùng cho nghĩa bệnh lý ở cổ).
- Bao (danh từ): Vỏ bọc, túi (có thể dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc thực vật, nhưng không hoàn toàn tương đương).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bìu" khi dùng một mình có thể gây nhầm lẫn giữa hai nghĩa chính (bướu cổ và túi bìu). Ngữ cảnh là rất quan trọng để xác định nghĩa.
- Trong văn nói thông thường, để chỉ bộ phận sinh dục, người ta thường dùng cụm "bìu dái" cho rõ ràng.
- Từ này mang tính chất y khoa, giải phẫu hoặc mô tả bệnh lý, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
- d. Phần lồi mềm ở mặt ngoài cơ thể (thường là ở phía trước cổ người bị bệnh bướu cổ).