bìu

Học thuật
Thân thiện
bìu

Một người đàn ông có bìu ở cổ đang ngồi trong phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần lồi mềmmặt ngoài cơ thể, thường phía trước cổ của người bị bệnh bướu cổ: "Bìu" một khối u lồi ra, có thể nhìn thấy sờ thấy được, thường xuất hiệnvùng cổ do bệnh tuyến giáp.
    • Bộ phận sinh dục ngoài của nam giới, túi da bao bọc tinh hoàn: Trong giải phẫu học, "bìu" (thường gọi đầy đủ "bìu dái") túi da chứa bảo vệ tinh hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bướu cổ):

    • Người bệnh một cái bìu to trước cổ. (Người bệnh một khối u lớn trước cổ.)
    • Bìu cổ có thể gây khó khăn cho việc nuốt thở. (Khối ucổ có thể gây khó khăn cho việc nuốt thở.)
  • Danh từ (nghĩa giải phẫu):

    • Bìu chức năng điều hòa nhiệt độ cho tinh hoàn. (Túi bìu chức năng điều hòa nhiệt độ cho tinh hoàn.)
    • Trong mùa lạnh, bìu xu hướng co lại. (Trong mùa lạnh, túi bìu xu hướng co lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bìu" trong y học cổ truyền: Đôi khi được dùng để mô tả các khối u hoặc sưng phồngcác vị trí khác trên cơ thể trong một số văn bản y học cổ.
  • "Bìu" trong thực vật học (ít dùng): Có thể chỉ bao (volve) của một số loại nấm.
Biến thể từ gần giống
  • Bìu dái (danh từ): Cách gọi đầy đủ, trang trọng hoặc trong y học hơn cho túi bìu.
    • Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bìu dái. (Bác sĩ kiểm tra tình trạng của túi bìu.)
  • Bướu cổ (danh từ): Tên bệnh gây ra "bìu" ở cổ.
    • Bệnh bướu cổ phổ biếnvùng thiếu i-ốt. (Bệnh bướu cổ phổ biếnvùng thiếu i-ốt.)
  • Túi bìu (danh từ): Cách diễn đạt nghĩa hơn cho bộ phận sinh dục nam.
Từ đồng nghĩa
  • Bướu (danh từ): Khối u lồi lên (thường dùng cho nghĩa bệnh cổ).
  • Bao (danh từ): Vỏ bọc, túi (có thể dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc thực vật, nhưng không hoàn toàn tương đương).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bìu" khi dùng một mình có thể gây nhầm lẫn giữa hai nghĩa chính (bướu cổ túi bìu). Ngữ cảnh rất quan trọng để xác định nghĩa.
  • Trong văn nói thông thường, để chỉ bộ phận sinh dục, người ta thường dùng cụm "bìu dái" cho rõ ràng.
  • Từ này mang tính chất y khoa, giải phẫu hoặc mô tả bệnh , nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
bìu

Một người đàn ông có bìu ở cổ đang ngồi trong phòng khám.

  1. d. Phần lồi mềmmặt ngoài cơ thể (thường phía trước cổ người bị bệnh bướu cổ).