Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
bóp còi
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • đgt. ấn vào cái còi xe để báo hiệu: Đi xe về đến cổng là bóp còi inh ỏi.
Related search result for "bóp còi"
Comments and discussion on the word "bóp còi"