bûcheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thân mật):
- Người học gạo; người làm việc không nghỉ tay: Chỉ một người học tập hoặc làm việc rất chăm chỉ, cần mẫn, thường với cường độ cao và trong thời gian dài.
- Tính từ (thân mật):
- Học gạo; làm việc không nghỉ tay: Dùng để miêu tả ai đó hoặc phong cách làm việc/học tập rất chăm chỉ, cần cù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est un vrai bûcheur, il passe ses soirées à la bibliothèque. (Anh ấy đúng là một người học gạo, anh ấy dành cả buổi tối ở thư viện.)
- Pour réussir ce projet, il nous faut des bûcheurs. (Để hoàn thành dự án này, chúng ta cần những người làm việc không nghỉ tay.)
- Tính từ:
- Elle est très bûcheuse, elle mérite sa réussite. (Cô ấy rất chăm chỉ học gạo, cô ấy xứng đáng với thành công của mình.)
- Une équipe bûcheuse a terminé le travail avant la date limite. (Một đội ngũ làm việc không nghỉ tay đã hoàn thành công việc trước hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ danh từ "bûche" (khúc củi), gợi ý hình ảnh một người cặm cụi, chăm chỉ như đang đốn củi. Nó mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
- Có thể dùng để khen ngợi sự chăm chỉ nhưng đôi khi cũng hàm ý chê bai về một lối sống hoặc cách làm việc quá máy móc, chỉ biết cần cù mà thiếu sáng tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Bûcher (động từ, thân mật): Học gạo, làm việc cật lực.
- Il a bûché toute la nuit pour son examen. (Nó đã học gạo cả đêm cho kỳ thi.)
- Travailleur / Travailleuse (danh từ/tính từ): Người lao động/chăm chỉ (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- Bosser / Bosseur (động từ/danh từ, thân mật): Làm việc chăm chỉ / Người làm việc chăm chỉ (từ lóng, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Forcené du travail: Người cuồng công việc.
- Bosseur (thân mật): Người làm việc chăm chỉ.
- Travailleur acharné: Người lao động cật lực.
Từ trái nghĩa
- Fainéant / Paresseux: Kẻ lười biếng.
- Fleuriste (lóng, châm biếm): Người chỉ làm việc cho có, không chăm chỉ.
danh từ
- (thân mật) người học gạo; người làm không nghỉ tay
tính từ
- (thân mật) học gạo; làm việc không nghỉ tay