bûcher

danh từ giống đực
  1. nơi xếp củi
  2. giàn thiêu (xác chết tội nhân)
ngoại động từ
  1. đẽo (gỗ, đá)
  2. (thân mật) học gạo; làm không nghỉ tay
    • Bûcher les mathématiques
      học gạo môn toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan