bicher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Thích, khoái, sướng: Diễn tả cảm giác hài lòng, vui sướng, thích thú về một điều đó. Đâytừ lóng, được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • J'ai ma permission, je biche ! (Tôi được phép rồi, tôi sướng lắm / tôi khoái quá!)
    • Il biche complètement avec son nouveau jeu vidéo. ( khoái/mê tít trò chơi điện tử mới của .)
    • Ça biche ? — Oui, ça biche ! (Ổn chứ? / Vui không? — Ừ, ổn lắm! / Vui lắm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça biche": Cụm từ rất phổ biến, dùng như một lời chào hỏi thân mật để hỏi "Mọi chuyện ổn chứ?", "Vui không?" hoặc để trả lời "Ổn lắm!", "Vui lắm!".
    • Salut ! Ça biche ? (Chào! Mọi chuyện ổn chứ?)
    • Tout va bien, ça biche ! (Mọi thứ đều tốt, ổn lắm!)
Biến thể từ gần giống
  • Se bicher (thông tục): Động từ phản thân, có nghĩa tương tự "bicher", diễn tả niềm vui sướng, sự hài lòng.
    • Il se biche de son nouveau vélo. ( sướng rơn với chiếc xe đạp mới của .)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Kiffer (lóng): Thích, khoái.
  • Être content/ravi: Vui mừng, hài lòng (ít thông tục hơn).
  • Être aux anges: Sướng như lên tiên.
Từ trái nghĩa
  • Être déçu: Thất vọng.
  • Être contrarié: Bực bội, khó chịu.
  • Râler (thông tục): Càu nhàu, phàn nàn.
Lưu ý sử dụng
  • "Bicher"từ lóng () thuộc ngôn ngữ thông tục, chỉ nên dùng trong hoàn cảnh giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc người quen.
  • Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
nội động từ
  1. (thông tục) được, đúng
    • ça biche
      được đấy
  2. sướng lắm
    • J'ai ma permission, je biche
      tôi được phép rồi, sướng lắm!